Bỏ qua tới nội dung
EN
IoT-800N LTE (Android)
Panel PC Arbor IoT-800

IoT-800N LTE (Android)

HMI công nghiệp 8 inch nền RISC, hoạt động -5~60°C, lưu kho -20~70°C, mặt trước đạt IP-54 & IK-05, nguồn DC 9~36V tự nhận diện kèm phát hiện ignition tích hợp. Chip Rockchip PX30 ARM Cortex-A35 tứ lõi 64-bit tới 1.5GHz, camera trước 8MP, tích hợp module LTE toàn cầu và GNSS, hỗ trợ WLAN/Bluetooth/NFC, chạy Android 8.1.

  • Chip Rockchip PX30, ARM Quad-core Cortex-A35 64-bit, tới 1.5GHz
  • Module LTE băng tần toàn cầu, dùng chung một module cho nhiều quốc gia, hỗ trợ định vị đồng thời
  • Tích hợp CAN BUS, OBD-II cho ứng dụng quản lý đội xe
  • Camera trước 8MP giám sát trong xe

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã IoT-800N LTE (Android) trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-5 ~ 60 °C
Kiểu lắp đặtVESA 75mm x 75mm
Kích thước (mm)218.16 x 162.67 x 46.5
Khối lượng (kg)0.94
Cấp bảo vệ IPIP-54 & IK-05 (front bezel)
Chứng nhậnCE, FCC, E-Mark

Máy tính

CPURockchip PX30, ARM Quad-core Cortex-A35 64-bit
SocketSoldered onboard
Lưu trữ16 GB eMMC soldered onboard
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS-232/422/485 (DB9) · 1× RS-232 (DB9)
LAN1× 10/100Mbps
USB2× USB USB 2.0 Type-A · 1× USB Micro USB 2.0
DIO3 in / 3 out
Mở rộng1× microSD · 1× Mini PCIe · 1× Camera · 1× CAN · 1× LTE Module

Màn hình

Kích thước8"
Độ phân giải1024 x 600
Độ sáng (nit)500
Cảm ứng5-point Projected Capacitive multi-touch (I2C interface)
IP mặt trướcIP-54 & IK-05

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (3 mã)

GPS AntennaGPS antenna, SMA Plug Male connector, 1600mm cable
AC-DC Power Adapter (US)Input 100V-240V, Output 12V/1.5A, with screw-type 3-pin Terminal Block, US plug standard
AC-DC Power Adapter (EU)Input 100V-240V, Output 12V/1.5A, with screw-type 3-pin Terminal Block, EU plug standard

Cấu hình khác cùng dòng IoT-800

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng IoT-800 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-108C-R10/P1301-i3-R11 Cincoze CV-100/P1301
8,4″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
CV-108C-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
8,4″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
CV-108C-R10/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
8,4″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
CV-108C-R10/P1001E-R10 Cincoze CV-100/P1001
8,4″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
CS-108C-R10/P1301-i3-R11 Cincoze CS-100/P1301
8,4″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
CS-108C-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CS-100/P1201
8,4″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →