IEC-6700-358H
Máy tính hộp Edge AI công nghiệp hoạt động 0~50°C, chống rung 1.0 Grms và chống sốc 10G/20G theo chuẩn IEC, nguồn DC 12-24V với adapter 19V/120W; dùng CPU Intel Core Ultra Series 3 (Panther Lake-H) hỗ trợ vPro Essentials và VMD RAID 0/1 cho xử lý AI biên hiệu năng cao.
- Hoạt động 0~50°C, lưu kho -40~85°C, chống rung 1.0 Grms theo IEC 60068-2-64
- Chống sốc operating 10G (11ms), non-operating 20G
- Nguồn DC 12-24V, kèm adapter 19V/120W, đạt chuẩn TAA Compliant
- CPU Intel Core Ultra Series 3 (Panther Lake-H) Ultra X7 358H, hỗ trợ Intel vPro Essentials và VMD RAID 0/1
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã IEC-6700-358H trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 50 °C |
|---|---|
| Chống rung | 1.0 Grms — IEC 60068-2-64, random, 5~500 Hz, 1 Oct./min, 1 hr/axis, operation |
| Chứng nhận | CE, FCC, TAA Compliant |
Máy tính
| CPU | Intel® Core™ Ultra Series 3 Processor (Panther Lake-H Ultra X7 358H, 4P+8E+4LPE) |
|---|---|
| RAM | DDR5 SO-DIMM 7200/6400MHz · 2 khe · tối đa 128GB |
| GPU | Intel® Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 1× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 1× 2.5GbE Intel® I226LM (supports vPro) · 1× 2.5GbE Intel® I226V |
| USB | 2× USB USB3.2 Gen2 Type-A · 1× USB USB2.0 Type-A · 1× USB USB4/Thunderbolt™ 4 (Type-C, supports DP2.1) · 1× USB USB3.2 Gen2x2 Type-C (supports DP1.4a) |
| Xuất hình | 2× HDMI 2.1 · 2× DisplayPort 2.1/1.4a DP++ |
| Mở rộng | 1× M.2 Key E |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
1× COM · 5× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau → Core / Processor 14th/13th/12th Gen · 2× COM · 5× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau → Xeon / Core / Pentium / Celeron 8th/9th Gen · 2× COM · 5× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau → Core / Bartlett Lake-S / Raptor Lake-S Refresh / Raptor Lake-S / Alder Lake-S · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau → 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau → Core / Pentium / Celeron (BTL-S / 14th / 13th / 12th Gen) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau → 