EN
21.5" Full HD Industrial Monitor with P-CAP Touch Control, Direct HDMI Port
Màn hình công nghiệp Advantech FPM-200

FPM-221W-P4AU

Màn hình công nghiệp 21.5 inch Full HD FPM-221W-P4AU sở hữu vỏ nhôm đúc chắc chắn với mặt trước đạt chuẩn chống bụi nước IP66, khả năng chống rung 1 Grms, đáp ứng tốt môi trường khắc nghiệt từ 0 đến 50°C. Màn hình trang bị kính cảm ứng điện dung P-CAP 10 điểm, cổng HDMI có khóa bảo vệ và hỗ trợ linh hoạt các phương thức lắp đặt Panel, VESA arm hoặc để bàn.

  • Mặt trước bằng hợp kim nhôm đạt chuẩn chống bụi và nước IP66, khung nhôm đúc nguyên khối
  • Dải nhiệt độ hoạt động từ 0 ~ 50°C, khả năng chịu rung 1 Grms (5 ~ 500 Hz)
  • Hỗ trợ nhiều tùy chọn lắp đặt: Panel mount, VESA arm và Desktop mount
  • Màn hình TFT LED LCD 21.5 inch Full HD (1920 x 1080), tỉ lệ 16:9 tăng 40% diện tích hiển thị

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã FPM-221W-P4AU trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C
Nguồn điệnAC 100V ~ 240V / DC +12V @ 5A
Kiểu lắp đặtPanel, VESA arm, Desktop
Kích thước (mm)558.4 x 349.8 x 56.2
Khối lượng (kg)6
Chống rung1 Grms — 5 ~ 500 Hz (Operating, Random)
Cấp bảo vệ IPIP66 (Front Panel)
Chứng nhậnBSMI, CCC, CE, FCC Class A, UL, CB, KC

Máy tính

Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

USB1× USB USB (Touch Interface)
Xuất hình1× HDMI

Màn hình

Kích thước21.5"
Độ phân giải1920 x 1080
Độ sáng (nit)250
Cảm ứngProjected Capacitive (P-CAP) 10-point multi-touch
Kiểu khung16:9
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (9 mã)

1702002605Power Cable EU Plug 1.8 M
1702031801-11Power Cable UK Plug 1.8 M
1700000596-11Power Cable China/Australia Plug 1.8 M
1702002600Power Cable US Plug 1.8 M
FPM-200W-ADKEAdapter bracket for FPM-200W
FPM-1000T-SMKEDesktop Mounting kit for FPM series
PPC-174T-WL-MTEWall mount kit A800B
PPC-ARM-A03ARM VESA Standard (A-CLEVER)
PPC-STAND-A1EStand mounting kit

Cấu hình khác cùng dòng FPM-200

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng FPM-200 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W121G-R10 Cincoze CV-100 · khung màn hình rời
21,5″ · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CV-W121G-R10/M1101-R10 Cincoze CV-100/M1101
21,5″ · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/M1101-R10 Cincoze CV-200/M1101
21,5″ · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CV-221C-R10 Cincoze CV-200 · khung màn hình rời
21,5″ · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10 Cincoze CS-100 · khung màn hình rời
21,5″ · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/M1101-R10 Cincoze CS-100/M1101
21,5″ · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →