EN
Màn hình công nghiệp Advantech 15" XGA với cảm ứng điện trở và cổng vào HDMI
Màn hình công nghiệp Advantech FPM-1100

FPM-1150G-RHAE

Màn hình công nghiệp 15 inch XGA thiết kế bền bỉ với mặt trước đạt chuẩn IP65, dải nhiệt độ hoạt động 0 ~ 50°C, hỗ trợ linh hoạt các phương thức lắp đặt Panel, Wall, Desktop, VESA và kết nối qua cổng HDMI cùng cảm ứng điện trở USB.

  • Khung vỏ nhôm đúc áp lực chắc chắn, mặt trước đạt chuẩn chống nước và bụi IP65
  • Dải nhiệt độ hoạt động từ 0 ~ 50°C, khả năng chịu rung động 1 Grms
  • Hỗ trợ nhiều phương thức lắp đặt: Panel, Wall, Desktop, VESA arm
  • Sử dụng nguồn DC 12V kèm adapter AC 100~240V công suất 60W

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã FPM-1150G-RHAE trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C
Nguồn điện100 ~ 240 VAC / 12 VDC
Đầu nối nguồnDC Jack
Kiểu lắp đặtPanel, Wall, Desktop, VESA arm
Kích thước (mm)392.3 x 313.6 x 51.2
Khối lượng (kg)4
Chống rung1 Grms — 5 ~ 500 Hz (operating, random)
Cấp bảo vệ IPIP65 (mặt trước)
Chứng nhậnCCC, CE, FCC, UL

Máy tính

Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

USB1× USB USB (cho cảm ứng)
Xuất hình1× HDMI

Màn hình

Kích thước15"
Độ phân giải1024 x 768
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngResistive
Kiểu khungFront panel: Die-casting aluminium, Rear cover: Die-casting aluminium
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (5 mã)

FPM-1000T-SMKEDesktop/Wall Mounting kit for FPM series
1702002605Power Cable EU Plug 1.8 M
1702031801-11Power Cable UK Plug 1.8 M
1700000596-11Power Cable China/Australia Plug 1.8 M
1702002600Power Cable US Plug 1.8 M

Cấu hình khác cùng dòng FPM-1100

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng FPM-1100 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W115FHC-R10 Cincoze CV-100 · khung màn hình rời
15,6″ · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CV-W115FHC-R10/M1101-R10 Cincoze CV-100/M1101
15,6″ · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CV-W115C/M1001 Cincoze CV-100/M1001
15,6″ · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20 Cincoze CS-100 · khung màn hình rời
15,6″ · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/M1101-R10 Cincoze CS-100/M1101
15,6″ · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
IDS-3315R-1KXGA1 Advantech IDS-3300
15″ · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →