Bỏ qua tới nội dung
EN
FPM-1502A
Màn hình công nghiệp CESIPC FPM-1500

FPM-1502A

Màn hình công nghiệp 15 inch, khung nhôm nguyên khối đúc liền, mặt trước đạt chuẩn IP65 chống nước, chống bụi, chống dầu và nhiễu điện từ — phù hợp lắp đặt trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, vận hành ổn định lâu dài. Màn cảm ứng điện dung độ sáng công nghiệp 300 nits, ngõ vào tín hiệu HDMI + VGA.

  • Mặt trước đạt chuẩn IP65, chống nước, chống bụi, chống dầu và nhiễu điện từ
  • Khung nhôm nguyên khối đúc liền, độ bền cơ khí cao
  • Màn LCD cảm ứng điện dung 15 inch, độ sáng 300 nits
  • Ngõ vào tín hiệu kép HDMI + VGA

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã FPM-1502A trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 50 °C
Nguồn điện12V 2A (9-36V DC optional)
Đầu nối nguồn2Pin aviation connector
Kiểu lắp đặtPanel Mount, VESA Mount (75x75mm & 100x100mm)
Kích thước (mm)358.3x282.2x44.3 (cutout 337.3x261.2)
Khối lượng (kg)3.7
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)
Chứng nhậnCE, RoHS

Máy tính

Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

USB× USB USB (touch interface)
Xuất hình1× HDMI · 1× VGA

Màn hình

Kích thước15"
Độ phân giải1024x768
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngCapacitive Touch Screen
Kiểu khungAluminum
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng FPM-1500

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng FPM-1500 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W115FHC-R10 Cincoze CV-100 · khung màn hình rời
15,6″ · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CV-W115FHC-R10/M1101-R10 Cincoze CV-100/M1101
15,6″ · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20 Cincoze CS-100 · khung màn hình rời
15,6″ · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/M1101-R10 Cincoze CS-100/M1101
15,6″ · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
IDS-3315R-1KXGA1 Advantech IDS-3300
15″ · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
IDS-3215P-50XGA1 Advantech IDS-3200
15″ · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →