Bỏ qua tới nội dung
EN
CESIPC EPC-202B (Core i3-1215U)
Máy tính công nghiệp CESIPC EPC-200

EPC-202B

Máy tính công nghiệp không quạt dòng EPC-202B của CESIPC, dải nhiệt hoạt động 0~50°C (tuỳ chọn mở rộng -40~70°C), nguồn vào DC rộng 9-36V, hỗ trợ tới 10 cổng USB (6x USB2.0 + 4x USB3.0), LEGO MODE với card chức năng tuỳ biến. Trang bị CPU Intel Core i3-1215U (thế hệ 12).

  • 10 cổng USB (6x USB2.0 + 4x USB3.0), kết nối phong phú thiết bị ngoại vi
  • Thiết kế không quạt, board-to-board cho độ ổn định cao
  • LEGO MODE với card chức năng tuỳ biến, công nghệ i-Door
  • Dải nhiệt hoạt động 0~50°C, tuỳ chọn mở rộng -40~70°C

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EPC-202B trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (extended temperature -40~70°C optional)
Chứng nhậnCE, FCC, EN 55032, EN 55035, EN IEC 61000-3-2, ISO 9001:2015 (factory certification)

Máy tính

CPUCore i3-1215U
RAMDDR5 · tối đa 32GB
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS232 · 3× RS485
LAN2× Gigabit Intel I210
USB6× USB USB 2.0 · 4× USB USB 3.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI
Mở rộngLEGO MODE Function Card

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng EPC-200

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EPC-200 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DI-1000-i3-R11 Cincoze DI-1000
Core i3-6100U · 6× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-247-43N1A Advantech UNO-200
Alder Lake-N i3-N305 · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DI-1200-i3-R10 Cincoze DI-1200
Core i3-1215UE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DI-1100-i3-R10 Cincoze DI-1100
Core i3-8145UE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DA-1200-N97-R10 Cincoze DA-1200
Alder Lake-N Processor N97 · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-3285G-634BE Advantech UNO-3200
Core i3-6102E · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →