Bỏ qua tới nội dung
EN
CESIPC EPC-109B (Core i3-10110U)
  • 0~50°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 4Cổng LAN
Máy tính công nghiệp CESIPC EPC-100

EPC-109B

Máy tính công nghiệp dòng EPC-102B của CESIPC, có hệ thống kiểm soát nhiệt thông minh và quạt hỗ trợ hoán đổi nóng (hot-swappable) giúp bảo trì dễ dàng, dải nhiệt hoạt động 0~50°C (tuỳ chọn mở rộng -40~70°C), nguồn vào DC rộng 9-36V, trang bị 4 cổng LAN, LEGO MODE với card chức năng tuỳ biến. Trang bị CPU Intel Core i3-10110U (thế hệ 10).

  • Hệ thống kiểm soát nhiệt thông minh, quạt hỗ trợ hoán đổi nóng dễ bảo trì
  • 4 cổng LAN, phù hợp ứng dụng công nghiệp nhiều kết nối mạng
  • LEGO MODE với card chức năng tuỳ biến, công nghệ i-Door
  • Dải nhiệt hoạt động 0~50°C, tuỳ chọn mở rộng -40~70°C

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EPC-109B trong 4 giờ làm việc.

Hiệu năng CPU

Điểm CPU Mark, đa nhân
Celeron J19001.139
Celeron J64123.804
Core i3-10110U3.806
Core i5-10210U6.008
Core i7-10510U6.336
Core i3-1215U10.080
Core i7-1250U11.206
Core i5-1235U12.407

Tham khảo PassMark, 07/10/2026. Nguồn

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (extended temperature -40~70°C optional)
Chứng nhậnCE, FCC, EN 55032, EN 55035, EN IEC 61000-3-2, ISO 9001:2015 (factory certification)

Máy tính

CPUCore i3-10110U
RAMDDR4 · tối đa 32GB
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

LAN4× Gigabit Intel I210
USB0× USB USB 2.0 · 4× USB USB 3.0
Xuất hình1× HDMI
Mở rộngLEGO MODE Function Card

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng EPC-100

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EPC-100 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

ARES-1970-E-6100U Arbor ARES-1900
Core i3-6100U · 4× COM · 5× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
SB-244-11115G4-R8S128 Arbor SB-244
Core i3-1115G4 · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
IEC-3904-1115G4E Arbor IEC-3900
Core i3-1115G4E · 1× COM · 1× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
ARES-1230-E Arbor ARES-1200
Quad-Core Processor N2930 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
SB-122-11315U Arbor SB-122
13th Core i3-1315U Processor (Raptor Lake U series) · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
DI-1200-i3-R10 Cincoze DI-1200
Core i3-1215UE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →