Bỏ qua tới nội dung
EN
EmETXe-i88U4-D1539 Intel Xeon D-1539 COM Express Compact Type 6 CPU Module
Module & mở rộng Arbor EmETXe-i88

EmETXe-i88U4-D1539

Module CPU COM Express Compact Type 6, chịu nhiệt hoạt động 0~60°C, dùng cho hệ thống nhúng công nghiệp cần xử lý đa nhân. Tích hợp sẵn CPU Intel Xeon D-1539 hàn chết trên board, 2 khe RAM DDR4 ECC SO-DIMM, hỗ trợ card đồ hoạ rời qua PCIex16.

  • Dải nhiệt hoạt động 0~60°C
  • CPU Intel Xeon D-1539 hàn chết trên board (soldered onboard)
  • 2 khe DDR4 ECC SO-DIMM hỗ trợ sửa lỗi bộ nhớ
  • PCIex16 cho card đồ hoạ rời, 8x PCIex1

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmETXe-i88U4-D1539 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 60 °C
Kích thước (mm)95 x 95

Máy tính

CPUIntel Xeon D-1539
SocketSoldered onboard (BGA)
RAMDDR4-2133MT/s ECC SO-DIMM · 2 khe
Lưu trữ4× SATA 600MB/s
Khe mở rộng PCI/PCIe9

Kết nối & I/O

COM2× UART
LAN1× Gigabit Intel i21x series
USB8× USB USB 2.0 · 4× USB USB 3.0
Mở rộng1× PCIex16 · 8× PCIex1 · I2C

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (3 mã)

HS-88U4-C1Heat sink with Fan (95x95x36.5mm)
PBE-1705-F1COM Express Type 6 evaluation carrier board with SIO F71869ED module in ATX form factor
CBK-03-1705-00Cable kit: 1 x SATA cable, 2 x Serial port cables

Cấu hình khác cùng dòng EmETXe-i88

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmETXe-i88 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

P2302E-R10 Cincoze P2302 · khối máy tính rời
Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 Processor · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
P2202E-i5-R10 Cincoze P2202 · khối máy tính rời
Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
P2102E-i5-R10 Cincoze P2102 · khối máy tính rời
Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
MB-i93Q0-H610E Arbor MB-i93
12th/13th Generation Core i9/i7/i5/i3, Pentium Gold, Celeron · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
MB-i91Q1 Arbor MB-i91
Core i7/i5/i3 / Pentium (LGA1151) · 10× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
MB-i89Q9 Arbor MB-i89
Core i7/i5/i3 / Pentium (LGA1151) · 10× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →