Bỏ qua tới nội dung
EN
EmETXe-i88U0 5th Generation Intel Core i7-5650U COM Express Compact Type 6 CPU Module
Module & mở rộng Arbor EmETXe-i88

EmETXe-i88U0

Module CPU COM Express Compact Type 6 chịu nhiệt hoạt động rộng -40~85°C, phù hợp thiết bị công nghiệp ngoài trời/môi trường khắc nghiệt. CPU Intel Core i7-5650U thế hệ 5 hàn chết trên board, hỗ trợ 3 màn hình độc lập qua LVDS và DDI.

  • Dải nhiệt hoạt động rộng -40~85°C
  • CPU Intel Core i7-5650U (thế hệ 5) hàn chết trên board
  • Hỗ trợ 3 màn hình độc lập: LVDS 24-bit dual channel + 2x DDI
  • Ethernet Gigabit tích hợp

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmETXe-i88U0 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 85 °C
Nguồn điện12V, 5VSB
Kích thước (mm)95 x 95

Máy tính

CPUIntel Core i7-5650U 2.2GHz
SocketSoldered onboard (BGA)
RAMDDR3L-1600MT/s SO-DIMM · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữ3× SATA 600MB/s
GPUIntegrated Intel Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe8

Kết nối & I/O

LAN1× Gigabit Intel i218LM PCIe GbE PHY (iAMT)
USB8× USB USB 2.0 · 2× USB USB 3.0
Xuất hình1× LVDS 24-bit dual channel · 2× DDI
Mở rộng8× PCIex1 Gen.2

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (7 mã)

HS-88U0-F2-THeat spreader with threaded standoffs 95x95x11mm, not compatible with WT series
HS-88U0-F2-NTHeat spreader without threaded standoffs 95x95x11mm, not compatible with WT series
HS-0000-W4Universal evaluation heat sink kit with thermal pad 125x95x22mm, only used on a flat-type heat spreader
HS-88U0-C1Heat sink with FAN 95x95x30.5mm
CPF-0000-C1FAN, 4500RPM, 60x60x20mm
PBE-1702COM Express Type 6 evaluation carrier board with Super IO F71869ED in ATX form factor
CBK-04-1702-00Cable kit: 1 x SATA cable, 2 x Serial port cables, 1 x USB cable

Cấu hình khác cùng dòng EmETXe-i88

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmETXe-i88 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

EmETXe-i92U1-WT-1185GRE Arbor EmETXe-i92
Core i7-1185GRE · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
P2202E-i5-R10 Cincoze P2202 · khối máy tính rời
Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
P2102E-i5-R10 Cincoze P2102 · khối máy tính rời
Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmETXe-i91U0-WT-8365UE-RGB Arbor EmETXe-i91
Core i5-8365UE 1.6GHz (Base)/4.1GHz (Turbo) · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
P2302E-R10 Cincoze P2302 · khối máy tính rời
Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 Processor · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
PBE-1702 Arbor PBE-1700
2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →