Bỏ qua tới nội dung
EN
EmCOMe-i96U0-225H
  • -40~85°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 2Cổng COM
  • 1Cổng LAN
Module & mở rộng Arbor EmCOMe-i96

EmCOMe-i96U0-225H

Module vi tính nhúng chuẩn COM Express Type 6 Compact, dải nhiệt hoạt động rộng -40~85°C, nguồn vào rộng 8.5V~20V phù hợp tích hợp vào thiết bị công nghiệp khắc nghiệt. Trang bị vi xử lý Intel Core Ultra 5 225H (1.7GHz/4.9GHz Turbo) hàn chết trên board, tích hợp NPU AI Boost, RAM DDR5 5600MT/s tối đa 96GB, hỗ trợ tối đa 4 màn hình độc lập.

  • Dải nhiệt hoạt động rộng -40°C đến 85°C, phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt
  • Nguồn vào rộng 8.5V~20V, phù hợp tích hợp linh hoạt vào hệ thống
  • Tích hợp NPU AI Boost, RAM DDR5 5600MT/s Dual-Channel tối đa 96GB
  • Hỗ trợ tối đa 4 màn hình độc lập qua LVDS/eDP, VGA, DDI

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmCOMe-i96U0-225H trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 85 °C

Máy tính

CPUIntel® Core™ Ultra 5 225H 1.7GHz / 4.9GHz (Turbo)
RAMDDR5, 5600MT/s · 2 x SO-DIMM khe · tối đa 96GB
GPUIntegrated Intel® Arc™ or Iris Xe Graphics (depends on CPU SKU)

Kết nối & I/O

COM2× UART (RX/TX only)
LAN1× 2.5GbE Intel i226 series PCIe
USB8× USB USB 2.0 · 3× USB USB 3.0
Xuất hình1× LVDS 24-bit Dual Channel (default) or eDP · 1× Analog RGB (VGA) · 3× DDI
Mở rộng1× PCIe x8 · 2× PCIe x4 · 8× PCIe x1 · I2C/GPIO/SMBUS/LPC Interface

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (5 mã)

HS-96U0-C1Heat sink with Fan (95 x 95 x 37.6 mm)
HS-96U0-F1-THeat spreader, threaded standoffs (bore hole) (95 x 95 x 11 mm)
HS-96U0-F1-NTHeat spreader, non-threaded standoffs (bore hole) (95 x 95 x 11 mm)
PBE-1705COM Express Type 6 carrier board (ATX form factor)
CBK-03-1705-00Cable kit: 1 x SATA cable, 2 x COM Flat cables

Cấu hình khác cùng dòng EmCOMe-i96

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmCOMe-i96 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

PBQ-900L Arbor PBQ-900
5× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
PBN-9007 Arbor PBN-9000
2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
PBE-1702 Arbor PBE-1700
2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
PBE-1101 Arbor PBE-1100
4× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
PBE-1000 R2.1 Arbor PBE-1000
4× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
PBC-900J Arbor PBC-900
4× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →