Bỏ qua tới nội dung
EN
EmCOMe-i95U0-WT-125U
  • -40~85°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 2Cổng COM
  • 1Cổng LAN
Module & mở rộng Arbor EmCOMe-i95

EmCOMe-i95U0-WT-125U

Module CPU COM Express Type 6 Compact kích thước nhỏ gọn, chịu dải nhiệt hoạt động rộng -40~85°C và nguồn vào 8.5V~20V, phù hợp thiết bị công nghiệp cần tiết kiệm diện tích lắp đặt. Trang bị CPU Intel Core Ultra 5 125U (Meteor Lake U-series) tích hợp NPU AI Boost, RAM DDR5 hai kênh tối đa 64GB.

  • Dải nhiệt hoạt động rộng -40~85°C, nguồn vào 8.5V~20V phù hợp môi trường công nghiệp
  • Kích thước nhỏ gọn 95x95mm, tiết kiệm diện tích lắp đặt so với dòng Basic
  • CPU Intel Core Ultra 5 125U (Meteor Lake U-series) tích hợp NPU Intel AI Boost
  • RAM DDR5 5600MT/s hai kênh, tối đa 64GB SO-DIMM

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmCOMe-i95U0-WT-125U trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 85 °C

Máy tính

CPUIntel® Core™ Ultra 5 125U
SocketSoldered onboard
RAMDDR5 · 2 khe · tối đa 64GB
Lưu trữ2× SATA 600MB/s · NVMe SSD (share with PEG 1 x PCIex4 lanes)
GPUIntegrated Intel® Iris Xe Graphics (depends on CPU SKU)

Kết nối & I/O

COM2× UART (RX/TX only)
LAN1× 2.5GbE Intel® i226 Series PCIe
USB8× USB USB 2.0 · 4× USB USB 3.0
Xuất hình1× Dual Channel 24-bit LVDS (default) or eDP · 1× Analog RGB · 3× DDI
Mở rộng2× PCIe x4 · 8× PCIe x1 (or 1 x PCIex4 + 4 x PCIex1)

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (5 mã)

HS-95U0-C1Heat sink with Fan (95x95x37.6mm)
HS-95U0-F1-THeat spreader, threaded standoffs (bore hole) (95x95x11mm)
HS-95U0-F1-NTHeat spreader, non-threaded standoffs (bore hole) (95x95x11mm)
PBE-1705COM Express® Type 6 carrier board (ATX form factor)
CBK-03-1705-00Cable kit (1 x SATA cable, 2 x COM Flat cables)

Cấu hình khác cùng dòng EmCOMe-i95

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmCOMe-i95 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

PBQ-900L Arbor PBQ-900
5× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
PBN-9007 Arbor PBN-9000
2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
PBE-1702 Arbor PBE-1700
2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
PBE-1101 Arbor PBE-1100
4× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
PBE-1000 R2.1 Arbor PBE-1000
4× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
PBC-900J Arbor PBC-900
4× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →