Bỏ qua tới nội dung
EN
DV-1100
  • -40~70°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Máy tính công nghiệp Cincoze DV-1100

DV-1100-R10

Máy tính nhúng công nghiệp siêu bền, thiết kế nhỏ gọn, hoạt động trong dải nhiệt rộng từ -40°C đến 70°C, hỗ trợ nguồn điện DC 9-48V, chống va đập/rung động đạt chuẩn quân đội MIL-STD-810H, được trang bị vi xử lý Intel Core thế hệ 14/13/12 và Bartlett Lake-S.

  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến 70°C
  • Nguồn điện đầu vào rộng 9 - 48 VDC với tính năng bảo vệ quá áp, quá dòng và ngược cực
  • Thiết kế không quạt (fanless), không dây (cableless), không jumper, kết cấu kim loại nguyên khối chịu lực cao
  • Đạt chứng nhận chống sốc, chống rung chuẩn quân đội MIL-STD-810H và chứng nhận ứng dụng đường sắt EN 50121-3-2
Dòng này hợp với tình huống nào?

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã DV-1100-R10 trong 4 giờ làm việc.

Hiệu năng CPU

Điểm CPU Mark, đa nhân
Celeron G6900TE3.162
Celeron G6900T3.668
Celeron G6900E4.273
Celeron G69004.472
Pentium Gold G7400T5.274
Intel 300T5.627
Pentium Gold G7400TE5.715
Pentium Gold G7400E6.200
Pentium Gold G74006.707
Intel 3007.246
Core i3-12100TE10.069
Core i3-13100TE12.005
Core i3-1210012.523
Core i3-13100T12.739
Core i3-12100E13.599
Core i3-14100T13.679
Core i3-13100E13.777
Core i3-1310014.097
Core 3 201E14.996
Core 5 221TE15.080
Core i3-1410015.086
Core i5-12500TE15.533
Core 5 211TE15.906
Core i7-12700TE18.524
Core i5-1240018.825
Core i5-12500E19.603
Core i5-1250019.681
Core i7-14701TE20.042
Core i5-14400T20.358
Core i5-13500TE20.448
Core i9-12900TE20.543
Core i9-13900TE21.732
Core i7-13700TE21.998
Core i5-13500T22.437
Core i5-14500T22.869
Core 5 211E23.833
Core i5-1340023.890
Core 9 273PTE24.054
Core 5 223PE24.165
Core 7 253PTE25.031
Core i5-1440025.037
Core 5 213PTE25.590
Core 9 273PE25.807
Core i7-14701E26.112
Core 5 213PE26.630
Core 7 253PE26.705
Core i5-13500E26.769
Core i5-13400E27.000
Core i7-13700T27.224
Core i9-12900E27.682
Core i7-12700E27.844
Core i7-1270029.755
Core 7 251TE30.022
Core i9-14901E30.298
Core i5-1450030.706
Core i5-1350030.729
Core 5 221E30.799
Core i7-14700T30.819
Core i7-13700E32.759
Core i9-1290033.610
Core i7-1370035.839
Core i9-14900T36.239
Core i7-1470040.196
Core i9-13900E40.288
Core i9-1490044.530
Core i9-1390044.552

Tham khảo PassMark, 07/10/2026. Nguồn

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 70 °C (35W TDP Processor (-40°C to 70°C); 45W TDP Processor (-40°C to 60°C with External Fan Kit); 65W TDP Processor (-40°C to 55°C with External Fan Kit))
Nguồn điện9 - 48VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtWall Mount, DIN-RAIL Mount, VESA Mount
Kích thước (mm)224.1 x 162 x 62
Khối lượng (kg)2.52
Chống rungMIL-STD-810H
Chứng nhậnUL, cUL, CB, IEC 62368-1, EN 62368-1, CE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, EN IEC 61000-6-4, EN IEC 61000-6-2, EN 50155 (EN 50121-3-2 Only), E-mark

Máy tính

CPUIntel Core / Processor Series (Bartlett Lake-S / Raptor Lake-S Refresh / Raptor Lake-S / Alder Lake-S)
ChipsetIntel H610E
RAMDDR5 SO-DIMM · 1 khe · tối đa 48GB
Lưu trữ2.5" SATA HDD/SSD Bay (SATA 3.0) · M.2 Key M Type 2280 Socket (PCIe Gen 4x4 / SATA) · M.2 Key B Type 3042/3052 Socket (PCIe Gen 3x2 / USB3.2 Gen2 x1 / SATA) · M.2 Key B Type 3042 Socket (PCIe Gen 3x2 / USB2.0)
GPUIntel UHD Graphics 770 / 730 / 710
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485 with Auto Flow Control (Supports 5V/12V)
LAN1× 2.5GbE Intel I226 · 1× 1GbE Intel I219
USB1× USB 10Gbps USB 3.2 Gen 2x1 Type A · 2× USB 5Gbps USB 3.2 Gen 1x1 Type A · 3× USB 480Mbps USB 2.0 Type A
Xuất hình1× DisplayPort · 1× VGA
Mở rộng1× M.2 Key B Socket · 1× M.2 Key B Socket · 1× M.2 Key E Socket · 1× M.2 Key M Socket · 1× SIM Socket · 3× CMI Interface · 1× CFM Interface

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (23 mã)

CMI-DP01-R10CMI Module with 1x DisplayPort
CMI-HD03-R10CMI Module with 1x HDMI Port
CMI-COM06-R10CMI Module with 2x RS232/422/485 Ports (Support 5V/12V)
CMI-DIO06-R10CMI Module with 16DIO (8in 8out)
CFM-IGN04-R10CFM Module with Power Ignition Sensing Function, 12V/24V Selectable
UB1603-R10Universal Bracket with 2x DB9 Cutout
UB1606-R10Universal Bracket with DP Cutout
UB1608-R10Universal Bracket with HDMI Cutout
UB1611-R10Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout
UB1618-R20Universal Bracket with DIO Cutout
UB1633-R10Universal Bracket with 2x USB Type C Cutout for MEC-USB (M.2 interface) Expansion
UB1634-R10Universal Bracket with 2x USB Type A Cutout for MEC-USB (M.2 interface) Expansion
DINRAIL-R10Diamond series DIN-RAIL Mount Kit
FAN-EX104External Fan with 4pin Terminal Block Plug and Mounting Bracket, Support Smart Fan
GST220A24-CINAdapter AC/DC 24V 9.2A 220W with 3pin Terminal Block Plug and Tubes, Level VI
GST360A24-CINAdapter AC/DC 24V 15A 360W with 3pin Terminal Block Plug and TUBES, Level VI
RSD-200D-24Railway Single Output DC-DC Converter 200W / DC 24V
MEC-LAN-2002iM.2 2242/2260/2280 (B+M key) 2-port 10/100/1000 isolated Ethernet board, 2x RJ45 Connector
MEC-CAN-2812iM.2 2242/2260/2280 (B+M key) dual isolated CAN bus 2.0B board, 2x DB9 Connector
MEC-CAN-2814iM.2 2242/2260/2280 (B+M key) quad isolated CAN bus 2.0B board, 4x DB9 Connector
MEC-COM-2032iM.2 2242/2260/2280 (B+M key) 2-port RS-232/422/485 isolated serial board, 2x DB9 Connector
MEC-USB-2002CM.2 2242/2260/2280 (B+M key) 2-port USB 3.2 board(0°C~+70°C), 2x USB Type C Connector, Cervoz
MEC-USB-2002-SPM.2 2242/2260/2280 2 port USB 3.2 board(-0°C~+70°C), w/ IDE 20P 90° Cable, 2x USB Type A Connector, Cervoz

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

FPC-9000-V1 Arbor FPC-9000
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 2× COM · 7× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
ARES-5310-N3350P Arbor ARES-5300
Celeron N3350 · 4× COM · 3× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
ARES-530WT-E3845 Arbor ARES-530
Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
GP-3100-R10 Cincoze GP-3100
Core / Processor 14th/13th/12th Gen · 2× COM · 5× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
GP-3000-R10 Cincoze GP-3000
Xeon / Core / Pentium / Celeron 8th/9th Gen · 2× COM · 5× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
GM-1100-R10 Cincoze GM-1100
Core / Bartlett Lake-S / Raptor Lake-S Refresh / Raptor Lake-S / Alder Lake-S · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Video sản phẩm
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →