CV-W124G-R10/P1101-E50-R11
Máy tính màn hình hiển thị công nghiệp 24 inch Full HD (kính bảo vệ, không cảm ứng), thiết kế không quạt chuẩn IP65 mặt trước, dải nhiệt độ hoạt động từ -20°C đến 70°C, hỗ trợ nguồn DC 9-48V. Tích hợp vi xử lý Intel® Atom® x7-E3950, công nghệ CDS linh hoạt bảo trì và hỗ trợ nhiều cổng kết nối công nghiệp.
- Màn hình 24 inch Full HD phủ kính bảo vệ (Non-Touch), thiết kế khung nhôm đúc mặt phẳng chuẩn IP65 chống nước/bụi mặt trước
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -20°C đến 70°C, thiết kế không quạt (fanless) hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt
- Hỗ trợ nguồn vào dải rộng 9~48 VDC, tích hợp các cơ chế bảo vệ quá áp, quá dòng, chống ngược cực
- Hỗ trợ công nghệ độc quyền CDS (Convertible Display System) giúp tháo lắp, nâng cấp và bảo trì hệ thống dễ dàng
Dòng này hợp với tình huống nào?
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CV-W124G-R10/P1101-E50-R11 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 70 °C (With Industrial Grade Peripherals; Ambient with air flow) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9~48VDC |
| Đầu nối nguồn | 3-pin Terminal Block Connector |
| Kiểu lắp đặt | Panel Mount, VESA Mount, Rack Mount, Wall Mount, DIN Mount |
| Kích thước (mm) | 605 x 373 x 63.2 |
| Khối lượng (kg) | 6.64 |
| Chống rung | 1 Grms, 10-500 Hz, 3 Axes — IEC60068-2-6 |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 (Front Panel) |
| Chứng nhận | CE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC 62368-1, EN 62368-1 |
Máy tính
| CPU | Intel® Atom® x7-E3950 |
|---|---|
| Socket | Onboard |
| RAM | DDR3L 1333/1600/1866 MHz SO-DIMM · 1 khe · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" SATA HDD/SSD Bay (SATA 3.0) · 1× mSATA Socket (SATA 3.0, Shared by Mini-PCIe Socket) |
| GPU | Integrated Intel® HD Graphics 505 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 4× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× 1 Gbps Intel® I210 |
| USB | 4× USB USB 3.2 Gen1 |
| DIO | 4 in / 4 out (cách ly quang) |
| Xuất hình | 1× VGA · 1× DisplayPort |
| Mở rộng | 2× Full-size Mini-PCIe Socket · 1× SIM Socket · 1× CFM Interface · 1× CDS Interface |
Màn hình
| Kích thước | 24" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Độ sáng (nit) | 300 |
| Cảm ứng | Non-Touch (Glass Cover) |
| Kiểu khung | Die-Casting Flat Surface |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)
| CFM-IGN101 | CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable (43 x 36 mm) |
|---|---|
| CFM-PoE02 | CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W |
| URM01 | Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor |
| GST60A12-CIN1 | Adapter AC/DC 12V 5A 60W, GST60A12-CIN1, wide temp (-30°C ~ +70°C) |
| GST120A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 5A 120W, GST120A24-CIN, wide temp (-30°C ~ +70°C), level VI |
| SL2-SL3 | US 2 heads power cord, US B type to IEC C13, SVT 18AWG/3C Black 1.8M SL-2+SL-3 |
| SL6-SL3 | EU 2 heads power cord, EU G type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M SL-6+SL-3 |
| QP026-SL3 | UK 2 heads power cord, UK I type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M QP026+SL-3 |
Cấu hình khác cùng dòng CV-100/P1101
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
CV-108C-R10/P1101-E50-R11 8,4″ · Atom x7-E3950 CV-108C-R10/P1101-N42-R11 8,4″ · Pentium N4200 CV-108R-R10/P1101-E50-R11 8,4″ · Atom x7-E3950 CV-108R-R10/P1101-N42-R11 8,4″ · Pentium N4200 CV-110C-R10/P1101-E50-R11 10,4″ · Atom x7-E3950 CV-110C-R10/P1101-N42-R11 10,4″ · Pentium N4200 CV-110HC-R12/P1101-E50-R11 10,4″ · Atom x7-E3950 CV-110HC-R12/P1101-N42-R11 10,4″ · Pentium N4200