Bỏ qua tới nội dung
EN
CV-W115R-R10
  • 0~60°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Có quạtTản nhiệt
Màn hình công nghiệp Cincoze CV-100 · khung màn hình rời

CV-W115R-R10

Màn hình hiển thị công nghiệp 15.6 inch WXGA tỷ lệ 16:9 với cảm ứng điện trở 5 dây (Resistive 5-wire), mặt trước chuẩn IP65 chống nước và bụi, thiết kế khung nhôm đúc áp lực siêu bền, hỗ trợ công nghệ Convertible Display System (CDS).

  • Mặt trước chuẩn IP65 chống nước/bụi, khung nhôm đúc nguyên khối chịu lực tốt trong môi trường công nghiệp
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ 0°C đến 60°C, hỗ trợ chống xung sét Surge Protection 2kV
  • Màn hình 15.6 inch WXGA (1366 x 768), độ sáng 400 nits, tuổi thọ đèn nền LED lên đến 50,000 giờ
  • Màn hình cảm ứng điện trở 5 dây (Resistive 5-wire Touch)

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CV-W115R-R10 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 60 °C (With Industrial Grade peripherals; Ambient with air flow)
Kiểu lắp đặtPanel Mount
Kích thước (mm)420 x 254 x 66.2
Khối lượng (kg)4.25
Cấp bảo vệ IPIP65 (Front Panel)
Chứng nhậnUL, cUL, CB, IEC, EN 62368-1, CE, UKCA, FCC Class A, ICES-003 Class A, CISPR 32 Class A, EN/BS EN 55032 Class A, EN/BS EN IEC 61000-3-2 Class A, EN/BS EN61000-3-3

Máy tính

Khe mở rộng PCI/PCIe0

Màn hình

Kích thước15.6"
Độ phân giải1366 x 768
Độ sáng (nit)400
Cảm ứngResistive 5-wire
Kiểu khungAluminum Die-cast Front Frame
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng CV-100 · khung màn hình rời

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CV-100 · khung màn hình rời và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

FPM-3151G-R3BE Advantech FPM-3100
15″ · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
FPM-7151T-R3AE Advantech FPM-7100
15″ · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
FPM-715-R9AE Advantech FPM-700
15″ · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
FPM-8151H-R3BE Advantech FPM-8100
15″ · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
FPM-815S-R6AE Advantech FPM-800
15″ · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
IDS-3115N-K2XGA1E Advantech IDS-3100
15″ · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →