FPM-8151H-R3BE
Màn hình công nghiệp 15 inch XGA bền bỉ dành cho môi trường độc hại, trang bị mặt trước bằng thép không gỉ 316L đạt chuẩn IP65, dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -20 đến 60°C, chứng nhận UL C1D2 cháy nổ, hỗ trợ nguồn 24 VDC và cảm ứng điện trở 5 dây.
- Mặt trước bằng thép không gỉ 316L đạt chuẩn IP65 chống bụi và nước
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng -20 ~ 60°C dành cho môi trường khắc nghiệt
- Đạt chứng nhận UL Class I, Division 2 (C1D2) cho môi trường cháy nổ nguy hiểm
- Hỗ trợ dải phương thức lắp đặt linh hoạt: Panel, Wall, Desktop, VESA arm
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã FPM-8151H-R3BE trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 60 °C |
|---|---|
| Nguồn điện | 24 VDC / 100~240 VAC (Optional AC adapter) |
| Đầu nối nguồn | Phoenix Jack (24 VDC), DC Jack (External 60W adapter) |
| Kiểu lắp đặt | Panel, Wall, Desktop, VESA arm |
| Kích thước (mm) | 422 x 310 x 70 |
| Khối lượng (kg) | 8.5 |
| Chống rung | 1 Grms (5 ~ 500 Hz) |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 (Front panel) |
| Chứng nhận | CE, FCC Class A, UL C1D2, CB, BSMI, CCC |
Máy tính
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
|---|
Kết nối & I/O
| COM | 1× RS-232 |
|---|---|
| USB | 1× USB |
| Xuất hình | 1× VGA · 1× DVI-D |
Màn hình
| Kích thước | 15" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1024 x 768 |
| Độ sáng (nit) | 350 |
| Cảm ứng | 5-wire resistive |
| Kiểu khung | 316L Stainless steel |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (7 mã)
| 1702002600 | Power Cable US Plug 1.8 M |
|---|---|
| 1702002605 | Power Cable EU Plug 1.8 M |
| 1702031801 | Power Cable UK Plug 1.8 M |
| 1702031836 | Power Cable China/Australia Plug 1.8 M |
| 96PSA-A60W12V1-1 | ADP A/D 100-240V 60W 12V C14 DC PLUG 180° |
| FPM-1000T-SMKE | Desktop/Wall Mounting kit for FPM series |
| FPM-3151G-RMKE | Rack-Mount Kit |
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
15,6″ · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau → 15,6″ · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau → 15″ · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau → 15″ · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau → 15″ · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau → 15″ · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →