EN
FPM-815S-R6AE
Màn hình công nghiệp Advantech FPM-800

FPM-815S-R6AE

Màn hình công nghiệp 15 inch XGA với dải nhiệt độ hoạt động rộng -20 đến 60°C, tiêu chuẩn bảo vệ IP66 mặt trước với viền thép không gỉ 304, vỏ sau phủ chống gỉ SPCC. Tích hợp cảm ứng điện trở 5 dây độ bền cao và cổng giao tiếp hình ảnh trực tiếp VGA, DP.

  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -20 đến 60 °C phù hợp môi trường khắc nghiệt
  • Mặt trước viền thép không gỉ 304 đạt chuẩn IP66 chống nước, chống bụi, dễ làm sạch
  • Vỏ sau bằng thép SPCC phủ sơn chống gỉ gia tăng độ bền
  • Màn hình 15" XGA TFT LED LCD tuổi thọ đèn nền lên đến 70.000 giờ

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã FPM-815S-R6AE trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C
Nguồn điện24 VDC
Đầu nối nguồnPhoenix jack
Kiểu lắp đặtPanel, Wall, Desktop, VESA arm, Stand
Kích thước (mm)405.3 x 329.4 x 59.3
Khối lượng (kg)5.4
Chống rung1 Grms — 5 ~ 500 Hz (operating, random)
Cấp bảo vệ IPIP66 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC Class A, BSMI, CCC, UL

Máy tính

Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

USB1× USB USB (Touchscreen interface)
Xuất hình1× VGA · 1× DP

Màn hình

Kích thước15"
Độ phân giải1024 x 768
Độ sáng (nit)500
Cảm ứng5-wire resistive
Kiểu khung304 stainless steel
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (9 mã)

1702002600Power cable US plug 1.8 M
1702002605Power cable EU plug 1.8 M
1702031801-11Power cable UK plug 1.8 M
1700000596-11Power cable China/Australia plug 1.8 M
PWE-247-DEAdapter 100 ~ 240V 60W 24V 2.5A
FPM-1000T-SMKEDesktop Mounting kit for FPM series
PPC-174T-WL-MTEWall mount kit A800B
PPC-ARM-A03ARM VESA Standard (A-CLEVER)
PPC-STAND-A1EStand mounting kit

Cấu hình khác cùng dòng FPM-800

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng FPM-800 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W115FHC-R10 Cincoze CV-100 · khung màn hình rời
15,6″ · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CV-W115FHC-R10/M1101-R10 Cincoze CV-100/M1101
15,6″ · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20 Cincoze CS-100 · khung màn hình rời
15,6″ · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/M1101-R10 Cincoze CS-100/M1101
15,6″ · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
IDS-3315R-1KXGA1 Advantech IDS-3300
15″ · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
IDS-3215P-50XGA1 Advantech IDS-3200
15″ · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →