Bỏ qua tới nội dung
EN
CTN-W1592B(A) - Intel Core i3-10110U
Panel PC CESIPC CTN-W15

CTN-W1592B(A)

Panel PC công nghiệp 15.6 inch, thiết kế fanless module LEGO MODE, mạch có phủ conformal coating chống ẩm tăng độ bền trong môi trường ẩm ướt. Toàn bộ cổng kết nối tập trung một bên giúp đi dây gọn và dễ bảo trì, thiết kế board-to-board cho độ ổn định cao. Nguồn DC 9-36V qua terminal block 3 chân, có công tắc chuyển chế độ AT/ATX nội bộ. Trang bị CPU Intel Core i3-10110U thế hệ 10.

  • Thiết kế fanless, board-to-board, mạch phủ conformal coating chống ẩm
  • Cổng kết nối tập trung một bên (Centralized Interface) giúp đi dây gọn, dễ bảo trì
  • LEGO MODE với card chức năng tùy biến, công nghệ i-Door cho giải pháp lắp đặt riêng
  • Nguồn DC ngõ vào rộng 9-36V qua terminal block, công tắc chuyển AT/ATX nội bộ

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CTN-W1592B(A) trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (extended temperature -40~70°C optional)
Kiểu lắp đặtWall Mount, VESA Mount
Kích thước (mm)419.7 x 269.0 x 74.5
Khối lượng (kg)3.57
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)
Chứng nhậnISO9001:2015, CE, FCC

Máy tính

CPUIntel Core i3-10110U
RAMDDR4 · tối đa 32GB
GPUIntel UHD
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS232 · 1× RS485
LAN2× Intel I210
USB0× USB USB 2.0 · 4× USB USB 3.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI

Màn hình

Kích thước15.6"
Độ phân giải1920x1080 (16:9)
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected Capacitive, Resistive 5-wire optional
Kiểu khung16:9
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng CTN-W15

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CTN-W15 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W115FHC-R10/P2102-i3-R10 Cincoze CV-100/P2102
15,6″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W115FHC-R10/P1301-i3-R11 Cincoze CV-100/P1301
15,6″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P2102E-i3-R10 Cincoze CS-100/P2102
15,6″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W115FHC-R10/P2202E-i3-R10 Cincoze CV-100/P2202
15,6″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P2202E-i3-R10 Cincoze CS-100/P2202
15,6″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CV-W115FHC-R10/P2302E-R10 Cincoze CV-100/P2302
15,6″ · Core Ultra 7 / 5 / 3 (Meteor Lake-PS) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →