Bỏ qua tới nội dung
EN
CTN-207DA
Máy tính công nghiệp CESIPC CTN-200

CTN-207DA-1

Máy tính công nghiệp cỡ nhỏ, thiết kế fanless, vỏ hợp kim nhôm cường lực, nguồn vào cố định 24V DC qua khối cực Phoenix 2 chân (có đèn báo nguồn PWR_LED), chịu nhiệt vận hành 0~50°C (mở rộng tuỳ chọn) — phù hợp thiết bị đầu cuối IoT và ứng dụng sản xuất. Cấu hình dùng CPU Intel Celeron J4125, RAM tối đa 8GB DDR4, lưu trữ M.2 SSD (có đèn báo ổ đĩa HDD_LED).

  • Thiết kế fanless, nguồn vào 24V DC có đèn báo trạng thái
  • 2x LAN Gigabit (Realtek RTL8111H), 3 cổng COM (RS232/RS485/RS422)
  • Vỏ hợp kim nhôm cường lực, kích thước nhỏ gọn

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CTN-207DA-1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (extended temperature optional)
Nguồn điện24V DC
Đầu nối nguồn2-pin Phoenix Connector, with PWR_LED indicator
Kiểu lắp đặtBrackets
Kích thước (mm)195 x 158 x 42.8 (with bracket: 229 x 160 x 46)
Khối lượng (kg)1.5
Chứng nhậnCE, UL, RoHS

Máy tính

CPUIntel Celeron J4125
RAMDDR4 · Single Socket khe · tối đa 8GB
Lưu trữM.2 SSD Full Size
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS232 · 1× RS485 · 1× RS422
LAN2× 100/1000Mbps Realtek RTL8111H
USB2× USB USB2.0 · 2× USB USB3.0
Xuất hình1× HDMI · 1× VGA

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (2 mã)

Brackets
Power Cable 2-pin 200cm

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DX-1200-R10 Cincoze DX-1200
Core / Pentium / Celeron (BTL-S / 14th / 13th / 12th Gen) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DE-1002P-PP Cincoze DE-1000
Atom Processor E3845 · 6× COM · 6× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DC-1100-R10 Cincoze DC-1100
Atom E3845 · 4× COM · 2× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-3272G-J021AE Advantech UNO-3200
Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-2484G-7C21BE Advantech UNO-2400
Celeron 3965U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-247-J1N1AO Advantech UNO-200
Celeron J3455 · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →