Bỏ qua tới nội dung
EN
17" TFT-LCD 1500nits Sunlight Readable Touch Panel PC with Intel® Pentium® N4200 Quad Core Processor and P-Cap. Touch
  • -20~70°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 4Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC Cincoze CS-100/P1101

CS-117C-R11/P1101-N42-R11

Máy tính màn hình cảm ứng công nghiệp 17 inch hiển thị siêu sáng 1500 nits ngoài trời, thiết kế vỏ nhôm đúc chịu lực không quạt đạt chuẩn chống bụi nước IP65 mặt trước. Máy hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -20°C đến 70°C, dải nguồn DC 9-48V tích hợp bảo vệ quá áp/quá dòng, hỗ trợ chống rung 5 Grms và chống sóc 50G. Tích hợp vi xử lý Intel® Pentium® N4200, công nghệ CDS linh hoạt và khả năng mở rộng nguồn Ignition Sensing/PoE qua mô-đun CFM.

  • Màn hình 17 inch SXGA (1280x1024) độ sáng siêu cao 1500 nits, hiển thị rõ nét dưới ánh nắng mặt trời
  • Khung viền nhôm đúc nguyên khối bền bỉ, đạt chuẩn bảo vệ IP65 chống bụi và nước ở mặt trước
  • Thiết kế không quạt chịu môi trường khắc nghiệt, hỗ trợ dải nhiệt độ rộng từ -20°C đến 70°C
  • Nguồn cấp DC 9V đến 48V linh hoạt, hỗ trợ chế độ AT/ATX, Remote Power On/Off và bảo vệ toàn diện
Dòng này hợp với tình huống nào?
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-02
34.100.000đ – 55.800.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CS-117C-R11/P1101-N42-R11 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 70 °C (With Industrial Grade Peripherals; Ambient with air flow)
Nguồn điện9~48VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtPanel Mount, VESA Mount, Rack Mount, Wall Mount, DIN Rail Mount
Kích thước (mm)450 x 350 x 63.2
Khối lượng (kg)7.13
Chống rung5 Grms, 5-500 Hz, 3 Axes — IEC60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP65 (Front Panel)
Chứng nhậnCE, UKCA, FCC Class A, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC 62368-1, EN 62368-1

Máy tính

CPUIntel® Pentium® N4200
SocketOnboard
RAMDDR3L 1333/1600/1866 MHz SO-DIMM · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữ2.5" SATA HDD Bay (SATA 3.0) · mSATA Socket (SATA 3.0, shared by Mini-PCIe Socket)
GPUIntel® HD Graphics 505
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS-232/422/485
LAN2× 1 GbE Intel® I210
USB4× USB USB 3.2 Gen1
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× VGA · 1× DisplayPort
Mở rộng2× Full-size Mini-PCIe Socket · 1× SIM Socket · CFM Interface · 1× CDS Interface

Màn hình

Kích thước17"
Độ phân giải1280 x 1024
Độ sáng (nit)1500
Cảm ứngProjected Capacitive
Kiểu khungFlat Rugged Aluminum Die-casting Bezel
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)

CFM-IGN101CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable (43 x 36 mm)
CFM-PoE02CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W
URM01Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor
GST60A12-CIN1Adapter AC/DC 12V 5A 60W, GST60A12-CIN1, wide temp (-30°C ~ +70°C)
GST120A24-CINAdapter AC/DC 24V 5A 120W, GST120A24-CIN, wide temp (-30°C ~ +70°C), level VI
SL2-SL3US 2 heads power cord, US B type to IEC C13, SVT 18AWG/3C Black 1.8M SL-2+SL-3
SL6-SL3EU 2 heads power cord, EU G type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M SL-6+SL-3
QP026-SL3UK 2 heads power cord, UK I type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M QP026+SL-3

Cấu hình khác cùng dòng CS-100/P1101

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CS-100/P1101 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W115R-R10/P1101-E50-R11 Cincoze CV-100/P1101
15,6″ · Atom x7-E3950 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-W115R-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
15,6″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P1001-R10 Cincoze CS-100/P1001
15,6″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P1201-X6425E-R11 Cincoze CS-100/P1201
15,6″ · Atom x6425E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
EPC-W1562A CESIPC EPC-W15
15,6″ · Celeron J1900 · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UTC-W1562A CESIPC UTC-W15
15,6″ · Celeron J1900 (Bay Trail-D) · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →