Bỏ qua tới nội dung
EN
24" TFT-LCD Full HD 16:9 Open Frame Display Modular and Expandable Panel PC with 12th Gen. Intel® Core™ i5-1245UE Processor and Projected Capacitive Touch
  • -20~70°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Có quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 4Cổng COM
  • 2Cổng LAN
  • 1Khe PCIe
Panel PC Cincoze CO-100/P2202

CO-W124C-R10/P2202E-i5-R10

Máy tính màn hình cảm ứng công nghiệp 24 inch mở rộng dạng Open Frame, chống nước/bụi mặt trước IP65, dải nhiệt hoạt động -20 đến 70°C, nguồn 9-48VDC. Tích hợp khe mở rộng PCIe/PCI qua Riser Card, trang bị chip 12th Gen Intel Core i5-1245UE, RAM DDR5 lên đến 64GB và công nghệ module CDS.

  • Khả năng mở rộng thêm 1x khe PCI hoặc 1x PCIe x4 qua Riser Card tùy chọn
  • Màn hình Open Frame 24 inch Full HD, cảm ứng điện dung đa điểm
  • Mặt trước đạt chuẩn chống nước và bụi IP65
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng -20°C đến 70°C, thiết kế không quạt Fanless

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CO-W124C-R10/P2202E-i5-R10 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 70 °C (Equipped with industrial-grade components; ambient with air flow)
Nguồn điện9 - 48VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtFlat Mount, Standard Mount, VESA Mount, Rack Mount
Kích thước (mm)604 x 387.2 x 63.3
Khối lượng (kg)8.3
Chống rung1 Grms (10-500 Hz) / 5 Grms (5-500 Hz) — IEC60068-2-6 / IEC60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP65 (Front Panel)
Chứng nhậnCE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC/EN 62368-1

Máy tính

CPUIntel Core i5-1245UE
RAMDDR5 · 2 khe · tối đa 64GB
Lưu trữ2× 2.5" SATA HDD/SSD Bay (SATA3.0, Support RAID 0/1)
GPUIntel Iris Xe Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe1

Kết nối & I/O

COM4× RS-232/422/485
LAN2× 1GbE GbE1: Intel I219, GbE2: Intel I210
USB3× USB USB 3.2 Gen 2x1 · 1× USB USB 2.0
DIO8 in / 8 out (cách ly quang)
Xuất hình1× CDS · 1× DisplayPort · 1× HDMI · 1× VGA
Mở rộng1× PCI / PCIe · 2× Mini PCIe · 1× M.2 · 2× CFM Interface · 1× SIM Socket

Màn hình

Kích thước24"
Độ phân giải1920 x 1080
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected Capacitive Touch
Kiểu khungOne-piece and Slim Bezel Open Frame Design
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (15 mã)

CFM-IGN101CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Voltage Detection Selectable
CFM-PoE04CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W (For P2202 Only)
CFM-PoE05CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W (For P2202E Only)
RC-E4-02Riser Card with 1x PCIe x4 Slot (For P2202E Only)
RC-PI-02Riser Card with 1x PCI Slot (For P2202E Only)
MEC-COM-M212-TDB9Mini-PCIe Module with 2x RS-232 Ports, 1x Thin DB9 Cable (For P2202E Only)
MEC-COM-M334-TDB9Mini-PCIe Module with 4x RS-232/422/485 Ports, 2x Thin DB9 Cable (For P2202E Only)
MEC-USB-M102-30Mini-PCIe Module with 2x USB 3.0 Ports, 1x 30cm cable (For P2202E Only)
MEC-LAN-M102-30Mini-PCIe Module with 2x LAN Ports, 2x 30cm cable (For P2202E Only)
UB12031x Universal Bracket with 2x DB9 Cutout (For P2202E Only)
UB12111x Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout (For P2202E Only)
UB12141x Universal Bracket with 2x USB Cutout (For P2202E Only)
GST120A24-CINAdapter AC/DC 24V 5A 120W with 3pin Terminal Block Plug and Tubes, Level VI
GST220A24-CINAdapter AC/DC 24V 9.2A 220W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, with TUBES, level VI (For P2202E Only)
GST360A24-CINAdapter AC/DC 24V 15A 360W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, with TUBES, Level VI

Cấu hình khác cùng dòng CO-100/P2202

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CO-100/P2202 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CO-W124C-R10/P2102E-i5-R10 Cincoze CO-100/P2102
24″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
CO-W124C-R10/P2302E-R10 Cincoze CO-100/P2302
24″ · Core Ultra 7 / Ultra 5 / Ultra 3 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
CS-W124C-R10/P2102E-i5-R10 Cincoze CS-100/P2102
24″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
CS-W124C-R10/P2202E-i5-R10 Cincoze CS-100/P2202
24″ · Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
UTC-W2482A-2 CESIPC UTC-W24
23,6″ · Core i5-7200U · 8× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
PPC-324W-PB5A Advantech PPC-300
23,8″ · Core i5-1145G7E · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →