Bỏ qua tới nội dung
EN
CO-119C-R10/P2202E-i3-R10
  • 0~50°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 4Cổng COM
  • 2Cổng LAN
  • 1Khe PCIe
Panel PC Cincoze CO-100/P2202

CO-119C-R10/P2202E-i3-R10

Máy tính màn hình cảm ứng công nghiệp Open Frame 19 inch hỗ trợ khe mở rộng PCIe/PCI, thiết kế không quạt (fanless), vi xử lý Intel Core i3-1215UE thế hệ 12, nguồn dải rộng 9-48VDC và mặt trước IP65.

  • Hỗ trợ 1 khe mở rộng PCIe x4 hoặc PCI thông qua Riser Card tùy chọn
  • Mặt trước đạt chuẩn chống nước và bụi IP65
  • Nguồn đầu vào dải rộng 9 - 48VDC tích hợp bảo vệ quá nguồn, quá dòng
  • Thiết kế khung mở Open Frame với giá đỡ điều chỉnh độ dày linh hoạt (bằng sáng chế)
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-02
54.000.000đ – 88.400.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Xem ba mức cấu hình trọn bộ ngay bên dưới.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CO-119C-R10/P2202E-i3-R10 trong 4 giờ làm việc.

Ba mức cấu hình gợi ý

Máy công nghiệp bán ra thường là bộ khung — RAM và ổ lưu trữ lắp thêm theo việc bạn định chạy. Dưới đây là ba mức chúng tôi dựng sẵn cho mã này, kèm tổng trọn bộ. Không phải chọn linh kiện, chỉ chọn mức.

Cơ bản

Chạy đúng một phần mềm vận hành, ghi ít dữ liệu. Đủ cho HMI, hiển thị quy trình, thu số liệu nhẹ.

RAM
16 GB DDR5 SO-DIMM
Lưu trữ
SSD SATA 128 GB
56.500.000đ – 92.400.000đgiá tham khảo · trọn bộ

Không dư chỗ cho phần mềm thứ hai. Nếu sau này định thêm việc, chọn mức trên.

Lấy báo giá mức cơ bản
Chọn nhiều nhất

Khuyến nghị

Mức chúng tôi xuất nhiều nhất. Chạy được SCADA cùng lúc với phần mềm quản lý, còn dư chỗ cho vài năm tới.

RAM
16 GB DDR5 SO-DIMM
Lưu trữ
SSD SATA 256 GB
56.800.000đ – 92.800.000đgiá tham khảo · trọn bộ

Cân đối giữa giá và chỗ trống cho sau này.

Lấy báo giá mức khuyến nghị

Hiệu năng

Cho thị giác máy, nhiều camera, hoặc phân tích dữ liệu ngay tại máy thay vì đẩy hết lên máy chủ.

RAM
32 GB DDR5 SO-DIMM
Lưu trữ
SSD SATA 512 GB
58.900.000đ – 96.300.000đgiá tham khảo · trọn bộ

Chỉ nên chọn khi đã biết chắc tải nặng — RAM và ổ dư không làm máy chạy nhanh hơn.

Lấy báo giá mức hiệu năng

Tổng trọn bộ đã gồm máy, RAM và ổ lưu trữ · cập nhật 2026-08-02. Chưa gồm bản quyền hệ điều hành, module mở rộng đặt thêm và chi phí lắp đặt tại chỗ — những khoản này phụ thuộc vào hệ thống của bạn nên chúng tôi báo riêng thay vì ước bừa. Cần cấu hình khác ba mức này? Nói yêu cầu, kỹ thuật dựng riêng.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (Using industrial-grade components, ambient with air flow)
Nguồn điện9 - 48VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtFlat Mount, Standard Mount, VESA Mount, Rack Mount, Wall Mount, DIN Rail
Kích thước (mm)472.8 x 397.5 x 63
Khối lượng (kg)9.65
Chống rung1 Grms (10-500 Hz) / 5 Grms (5-500 Hz) — IEC60068-2-6 / IEC60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP65 (Front Panel)
Chứng nhậnCE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC/EN 62368-1

Máy tính

CPUIntel Core i3-1215UE
SocketOnboard
RAMDDR5 SO-DIMM · 2 khe · tối đa 64GB
Lưu trữ2× 2.5" SATA HDD/SSD Bay (SATA3.0)
GPUIntel UHD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe1

Kết nối & I/O

COM4× RS-232/422/485
LAN1× 1GbE Intel I219 · 1× 1GbE Intel I210
USB3× USB USB 3.2 Gen 2x1 · 1× USB USB 2.0
DIO8 in / 8 out (cách ly quang)
Xuất hình1× CDS · 1× DisplayPort · 1× HDMI · 1× VGA
Mở rộng1× PCI Express / PCI · 2× Mini-PCIe · 1× M.2 · 1× SIM Socket · 2× CFM Interface · 1× CDS Interface

Màn hình

Kích thước19"
Độ phân giải1280 x 1024
Độ sáng (nit)350
Cảm ứngProjected Capacitive Touch
Kiểu khungOne-piece and Slim Bezel Design
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (15 mã)

CFM-IGN101CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Voltage Detection Selectable
CFM-PoE04CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W (For P2202 Only)
CFM-PoE05CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W (For P2202E Only)
RC-E4-02Riser Card with 1x PCIe x4 Slot (For P2202E Only)
RC-PI-02Riser Card with 1x PCI Slot (For P2202E Only)
MEC-COM-M212-TDB9Mini-PCIe Module with 2x RS-232 Ports, 1x Thin DB9 Cable (For P2202E Only)
MEC-COM-M334-TDB9Mini-PCIe Module with 4x RS-232/422/485 Ports, 2x Thin DB9 Cable (For P2202E Only)
MEC-USB-M102-30Mini-PCIe Module with 2x USB 3.0 Ports, 1x 30cm cable (For P2202E Only)
MEC-LAN-M102-30Mini-PCIe Module with 2x LAN Ports, 2x 30cm cable (For P2202E Only)
UB12031x Universal Bracket with 2x DB9 Cutout (For P2202E Only)
UB12111x Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout (For P2202E Only)
UB12141x Universal Bracket with 2x USB Cutout (For P2202E Only)
GST120A24-CINAdapter AC/DC 24V 5A 120W with 3pin Terminal Block Plug and Tubes, Level VI
GST220A24-CINAdapter AC/DC 24V 9.2A 220W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, with TUBES, level VI (For P2202E Only)
GST360A24-CINAdapter AC/DC 24V 15A 360W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, with TUBES, Level VI

Cấu hình khác cùng dòng CO-100/P2202

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CO-100/P2202 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CO-119C-R10/P2102E-i3-R10 Cincoze CO-100/P2102
19″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · có khe mở rộng · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-119R-R10/P2102E-i3-R10 Cincoze CV-100/P2102
19″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · có khe mở rộng · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-119C-R11/P2102E-i3-R10 Cincoze CS-100/P2102
19″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
CV-119R-R10/P2202E-i3-R10 Cincoze CV-100/P2202
19″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO · có khe mở rộng · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
EPC-W1892A CESIPC EPC-W18
18,5″ · Core i3-10110U, 2 cores/4 threads, 2.1-4.1GHz, 4MB Cache, Intel UHD Graphics · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
PPC-318W-PB3A Advantech PPC-300
18,5″ · Core i3-1115G4E · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →