ARK-11-S1A5
Máy tính nhúng công nghiệp không quạt dạng chuẩn DIN-Rail, hoạt động bền bỉ trong dải nhiệt độ rộng -30 ~ 70 °C, hỗ trợ nguồn điện rộng 12 ~ 28 VDC, chống rung sốc cao. Thiết bị trang bị vi xử lý Intel Celeron N3350, tích hợp sẵn RAM 8GB và SSD 128GB.
- Dải nhiệt độ hoạt động mở rộng từ -30 đến 70 °C
- Nguồn cấp điện đầu vào dải rộng 12 ~ 28 VDC kèm adaptor 60W
- Thiết kế nhỏ gọn chuẩn DIN-Rail và Wall Mount cho môi trường công nghiệp
- Khả năng chống rung 3 Grms và chống sốc 30 G
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
11.100.000đ – 18.100.000đ
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARK-11-S1A5 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -30 ~ 70 °C (With extended temp. peripherals with 0.7 m/s air flow) |
|---|---|
| Nguồn điện | 12 ~ 28 VDC |
| Đầu nối nguồn | 3-pin terminal block |
| Kiểu lắp đặt | DIN-rail, Wall Mount |
| Kích thước (mm) | 53.5 x 158 x 114 |
| Khối lượng (kg) | 1.2 |
| Chống rung | 3 Grms — IEC60068-2-64, random, 5~500 Hz, 1hr/axis (With SSD) |
| Chứng nhận | CE, FCC Class B, CCC, BSMI, UL, CB |
Máy tính
| CPU | Intel Celeron N3350 |
|---|---|
| Chipset | SoC |
| RAM | DDR3L · 2 khe · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" TLC SSD · 1× mSATA |
| GPU | Intel HD Graphics 500 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× 10/100/1000 Mbps Intel i210GbE |
| USB | 4× USB USB 3.0 |
| Xuất hình | 2× HDMI |
| Mở rộng | 1× Full-size mPCIe · 1× M.2 2230 E key |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)
| 1702002600 | Power cable 3-pin 183cm, USA type |
|---|---|
| 1702002605 | Power cable 3-pin 183cm, EU type |
| 1700032693-11 | Power cable 3-pin 183cm, UK type |
| 1700000237 | Power cable 3-pin 183cm, PSE type |
| 1700023855-01 | 1M lockable HDMI cable |
| 1700023856-01 | 3M lockable HDMI cable |
| 1700019967 | GPIO cable, F Cable 2*5P-2.0/D-SUB 9P(F) 15CM |
| AMK-W003 | ARK-1220L wall mount kit |
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
Atom x6413E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → Atom E3845 · 2× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → Atom E3950 · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau → Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau → Celeron 3965U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →