AIMB-788G2-00A1
Bo mạch chủ công nghiệp chuẩn ATX Advantech AIMB-788 thiết kế cho môi trường vận hành 0 ~ 60 °C, hỗ trợ giải pháp quản lý nguồn ngoài băng iBMC từ xa và đạt chứng nhận AWS IoT Greengrass. Bo mạch trang bị socket LGA1700 cho vi xử lý Intel Core thế hệ 12/13/14 và Series 2, chipset Q670E, 4 khe RAM DDR4 3200 tối đa 128GB, xuất 3 màn hình độc lập và đa dạng khe mở rộng PCIe/PCI.
- Dải nhiệt độ hoạt động 0 ~ 60 °C phù thuộc vào tải CPU và giải pháp tản nhiệt
- Tích hợp giải pháp quản lý nguồn ngoài băng từ xa Advantech iBMC trên phần mềm DeviceOn
- Đạt chứng nhận AWS (Amazon Web Service) IoT Greengrass
- Hỗ trợ vi xử lý Intel Core i9/i7/i5/i3 thế hệ 12/13/14 và Intel Core Processor Series 2 với chipset Intel Q670E
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 60 °C (depends on CPU loading and system thermal solution) |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt | ATX Chassis, 2U chassis or higher |
| Kích thước (mm) | 304.8 x 244 |
| Chứng nhận | AWS IoT Greengrass qualified |
Máy tính
| Chipset | Intel Q670E |
|---|---|
| Socket | LGA1700 |
| RAM | DDR4 3200 Non-ECC UDIMM · 4 khe · tối đa 128GB |
| Lưu trữ | 4× SATA 3.0 · M.2 PCIe Gen 4 x4 M-key 2280 |
| GPU | Intel UHD Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 4 |
Kết nối & I/O
| COM | 1× RS-232 · 4× RS-232 · 1× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 1× 10/100/1000 Mbps Intel I219-LM · 1× 10/100/1000 Mbps Intel I210-AT |
| USB | 2× USB USB 3.2 Gen 2 · 4× USB USB 3.2 Gen 1 · 8× USB USB 2.0 |
| Xuất hình | 1× VGA · 1× HDMI · 1× DisplayPort |
| Mở rộng | 1× PCIe x16 Gen 4 · 3× PCIe x4 Gen 3 · 2× PCI |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (15 mã)
| 1700002204 | 2-port USB 2.0 cable w/ BKT(27 cm) |
|---|---|
| 1700028292-01 | 2-port USB 3.0 cable w/ BKT(30 cm) |
| 1970005349T000 | CPU cooler for 2U, 4U, and wallmount chassis (for CPU Base Power=35~65W) |
| 1970005436T001 | CPU cooler for 2U, 4U, and wallmount chassis (for CPU Base Power=125W) |
| 1970005934N001 | CPU cooler for 4U chassis (for CPU Base Power = 125W) |
| 1701090401 | Single COM port cable(40 cm) |
| 1701092300 | Dual COM port cable(28.5 cm) |
| 1700022749-11 | SATA power cable |
| 1700022749-12 | SATA power cable |
| 1700022749-13 | SATA power cable |
| PCA-TPMSPI-00A1 | dTPM 2.0 SPI module to enable TPM and vPro technologies |
| AIMB-R430P-03A2E | 2U riser card with 3 PCI expansion |
| AIMB-R431F-21A1E | 2U riser card with 1 PCIex16 & 1 PCIex1 expansion |
| AIMB-R43PF-21A1E | 2U riser card with 1 PCIex16 & 2 PCI expansion |
| AIMB-R4301-03A2E | 2U riser card with 1 PCIex1 expansion |
Cấu hình khác cùng dòng AIMB-788
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
