Bỏ qua tới nội dung
EN
Advantech AIMB-788E-00A1U ATX industrial motherboard
  • 0~60°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 6Cổng COM
  • 2Cổng LAN
  • 7Khe PCIe
Bo mạch công nghiệp Advantech AIMB-788

AIMB-788E-00A1U

Bo mạch chủ công nghiệp chuẩn ATX hỗ trợ bộ vi xử lý Intel Core thế hệ 12/13/14 và Intel Core Series 2, chipset Intel Q670E, tích hợp giải pháp quản lý từ xa out-of-band iBMC, hỗ trợ 7 khe mở rộng PCIe, bộ nhớ DDR5 non-ECC lên đến 192GB và dải nhiệt độ hoạt động rộng 0~60°C cho ứng dụng công nghiệp.

  • Giải pháp quản lý nguồn từ xa out-of-band Advantech iBMC trên phần mềm DeviceOn
  • Thiết kế công nghiệp hoạt động tin cậy trong dải nhiệt độ từ 0 đến 60°C
  • Hỗ trợ bộ vi xử lý Intel Core thế hệ 12/13/14 và Intel Core Series 2 với chipset Q670E
  • Bộ nhớ DDR5 UDIMM 4 khe lên tới 192GB

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã AIMB-788E-00A1U trong 4 giờ làm việc.

Hiệu năng CPU

Điểm CPU Mark, đa nhân
Celeron G6900TE3.162
Celeron G6900E4.273
Intel 300T5.627
Pentium Gold G7400TE5.715
Pentium Gold G7400E6.200
Core i3-12100TE10.069
Core i3-1210012.523
Core i3-13100T12.739
Core i3-14100T13.679
Core i3-1310014.097
Core 3 201E14.996
Core 5 221TE15.080
Core i3-1410015.086
Core i5-12500TE15.533
Core 5 211TE15.906
Core i7-12700TE18.524
Core i5-1240018.825
Core i5-1250019.681
Core i5-14400T20.358
Core i9-12900TE20.543
Core i9-13900TE21.732
Core i5-13500T22.437
Core i5-14500T22.869
Core 5 211E23.833
Core i5-1340023.890
Core 5 211EF23.988
Core 9 273PTE24.054
Core 5 223PE24.165
Core 7 253PTE25.031
Core i5-1440025.037
Core i5-14400F25.415
Core 5 213PTE25.590
Core 9 273PE25.807
Core i7-14701E26.112
Core 5 213PE26.630
Core 7 253PE26.705
Core i7-13700T27.224
Core i7-1270029.755
Core 7 251TE30.022
Core i5-1450030.706
Core i5-1350030.729
Core 5 221E30.799
Core i7-14700T30.819
Core i9-1290033.610
Core i7-1370035.839
Core i9-14900T36.239
Core i7-1470040.196
Core i9-1490044.530
Core i9-1390044.552

Tham khảo PassMark, 07/10/2026. Nguồn

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 60 °C (Depends on CPU load and heat dissipation solution)
Kiểu lắp đặtChassis 2U, Chassis 4U, Wallmount
Kích thước (mm)304.8 x 244

Máy tính

ChipsetQ670E
SocketLGA1700
RAMDDR5 UDIMM · 4 khe · tối đa 192GB
Lưu trữ4× SATA 3.0 · M.2 M-key 2280 (PCIe x4 Gen 4)
GPUIntel UHD Graphics integrated in chipset
Khe mở rộng PCI/PCIe7

Kết nối & I/O

COM5× RS-232 · 1× RS-232/422/485
LAN1× 10/100/1000 Mbps Intel I219-LM · 1× 10/100/1000 Mbps Intel I210-AT
USB6× USB USB 3.2 Gen 1 · 7× USB USB 2.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI · 1× DisplayPort
Mở rộng2× PCIe x16 · 2× PCIe x8 · 2× PCIe x4 · 1× PCIe x1

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (11 mã)

17000022042-port USB 2.0 cable w/ BKT(27 cm)
1700028292-012-port USB 3.0 cable w/ BKT(30 cm)
1970005349T000CPU cooler for 2U, 4U, and wallmount chassis (for CPU Base Power=35~65W)
1970005436T001CPU cooler for 2U, 4U, and wallmount chassis (for CPU Base Power=125W)
1970005934N001CPU cooler for 4U chassis (for CPU Base Power = 125W)
1701090401Single COM port cable(40 cm)
1701092300Dual COM port cable(28.5 cm)
1700022749-11SATA power cable
1700022749-12SATA power cable
1700022749-13SATA power cable
PCA-TPMSPI-00A1dTPM 2.0 SPI module to enable TPM and vPro technologies

Cấu hình khác cùng dòng AIMB-788

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng AIMB-788 và so từng cấu hình →

Video Advantech
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →