Bỏ qua tới nội dung
EN
AIMB-229VG2-00A1E
  • 0~60°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 6Cổng COM
  • 2Cổng LAN
  • 1Khe PCIe
Tải datasheet →
Bo mạch công nghiệp Advantech AIMB-229

AIMB-229VG2-00A1E

Bo mạch chủ công nghiệp Mini-ITX Advantech AIMB-229VG2-00A1E chuẩn kích thước 170x170 mm, hoạt động ổn định trong dải nhiệt 0~60°C, hỗ trợ nguồn 12V DC chế độ AT/ATX. Trang bị vi xử lý AMD V2748, hỗ trợ 4 màn hình độc lập và bộ nhớ DDR4 ECC lên đến 64GB.

  • Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp dải nhiệt 0~60°C
  • Hỗ trợ đầu vào nguồn 12V DC linh hoạt với chế độ AT/ATX
  • Sử dụng vi xử lý công nghiệp AMD V2748 (8 nhân, TDP 54W)
  • Hỗ trợ bộ nhớ RAM DDR4 3200MHz tối đa 64GB hỗ trợ kiểm lỗi ECC

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã AIMB-229VG2-00A1E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 60 °C
Nguồn điện12V
Đầu nối nguồn1 x External DC jack (2.5 mm), 1 x Internal 4-pin (2x2)
Kiểu lắp đặtWall mount (with optional AIMB-B2000 bracket)
Kích thước (mm)170 x 170
Chứng nhậnRoHS

Máy tính

CPUAMD Embedded V2748
SocketSOC
RAMDDR4 3200MHz SDRAM · 2 khe · tối đa 64GB
Lưu trữ2× SATA III · M.2 M-Key (2242/2280)
GPUAMD Integrated Vega GCN
Khe mở rộng PCI/PCIe1

Kết nối & I/O

COM6× RS-232/422/485
LAN2× 10/100/1000 Mbps Realtek 8111H
USB4× USB USB 3.2 Gen 2 · 2× USB USB 3.2 Gen 1 · 2× USB USB 2.0
Xuất hình2× HDMI 2.0 · 2× DP++ (via USB Type-C) · 1× eDP
Mở rộng1× PCIe · 1× M.2 M-Key · 1× M.2 E-Key

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)

AIMB-B2000-00YEAIMB-B2000 wallmount chassis w/o adaptor
1960089783T001CPU Cooler (CPU TDP 54W, V2748/V2546, H: 58.3mm)
1960089784T001CPU Cooler (CPU TDP 35W, V2718/V2516, H: 45mm)
1700026162-01USB 2.0 cable with two ports, 30 cm with bracket
20706WX9HS0147img W10 19HL AIMB-229 64b 1809 ENU
20706WX9VS0151img W10 19VL AIMB-229 64b 1809 ENU
20706WX9ES0162img W10 19EL AIMB-229 64b 1809 ENU
20706U20DS0037img Ubun20.4 AIMB-229 64b 2004 ENU

Cấu hình khác cùng dòng AIMB-229

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng AIMB-229 và so từng cấu hình →

Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →