AIMB-229VG2-02A1E
Bo mạch chủ công nghiệp Mini-ITX Advantech AIMB-229VG2-02A1E chuẩn kích thước 170x170 mm, hoạt động trong dải nhiệt 0~60°C, sử dụng nguồn 12V DC chuẩn AT/ATX. Trang bị vi xử lý AMD V2718 tiết kiệm điện, hỗ trợ 4 màn hình độc lập và RAM DDR4 ECC lên đến 64GB.
- Vận hành bền bỉ trong dải nhiệt độ công nghiệp 0~60°C
- Nguồn cấp 12V DC tiện lợi hỗ trợ chế độ khởi động AT/ATX
- Vi xử lý công nghiệp AMD V2718 (8 nhân, TDP 25W tiết kiệm năng lượng)
- Bộ nhớ RAM DDR4 3200MHz tối đa 64GB hỗ trợ kiểm lỗi ECC
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã AIMB-229VG2-02A1E trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 60 °C |
|---|---|
| Nguồn điện | 12V |
| Đầu nối nguồn | 1 x External DC jack (2.5 mm), 1 x Internal 4-pin (2x2) |
| Kiểu lắp đặt | Wall mount (with optional AIMB-B2000 bracket) |
| Kích thước (mm) | 170 x 170 |
| Chứng nhận | RoHS |
Máy tính
| CPU | AMD Embedded V2718 |
|---|---|
| Socket | SOC |
| RAM | DDR4 3200MHz SDRAM · 2 khe · tối đa 64GB |
| Lưu trữ | 2× SATA III · M.2 M-Key (2242/2280) |
| GPU | AMD Integrated Vega GCN |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 1 |
Kết nối & I/O
| COM | 6× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× 10/100/1000 Mbps Realtek 8111H |
| USB | 4× USB USB 3.2 Gen 2 · 2× USB USB 3.2 Gen 1 · 2× USB USB 2.0 |
| Xuất hình | 2× HDMI 1.4 · 2× DP++ (via USB Type-C) · 1× eDP |
| Mở rộng | 1× PCIe · 1× M.2 M-Key · 1× M.2 E-Key |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)
| AIMB-B2000-00YE | AIMB-B2000 wallmount chassis w/o adaptor |
|---|---|
| 1960089783T001 | CPU Cooler (CPU TDP 54W, V2748/V2546, H: 58.3mm) |
| 1960089784T001 | CPU Cooler (CPU TDP 35W, V2718/V2516, H: 45mm) |
| 1700026162-01 | USB 2.0 cable with two ports, 30 cm with bracket |
| 20706WX9HS0147 | img W10 19HL AIMB-229 64b 1809 ENU |
| 20706WX9VS0151 | img W10 19VL AIMB-229 64b 1809 ENU |
| 20706WX9ES0162 | img W10 19EL AIMB-229 64b 1809 ENU |
| 20706U20DS0037 | img Ubun20.4 AIMB-229 64b 2004 ENU |
Cấu hình khác cùng dòng AIMB-229
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
