Mỗi thẻ dưới đây là MỘT DÒNG máy, bên trong có nhiều cấu hình khác nhau về cỡ màn và CPU. Chọn dòng trước, chọn cấu hình sau. Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng.
1434 mã của hãng được gom lại thành 153 dòng. Vào một dòng để so các cấu hình bên trong nó cạnh nhau.
Panel PC
SP-181 4 cấu hình trong dòng
Celeron J6412 CPU Elkhart Lake (2.0 GHz/2.6GHz)
-10~60°C 18,5″ tới 6 COM tới 2 LAN IP66
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
SPC-600 4 cấu hình trong dòng
Core i7-1365URE
-20~60°C 18,5″ tới 2 COM tới 2 LAN IP66 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
UTC-W12 4 cấu hình trong dòng
4 loại CPU · tiết kiệm điện đến cân bằng
0~50°C 12,5″ tới 4 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
WPC-S08 4 cấu hình trong dòng
4 loại CPU · tiết kiệm điện đến cân bằng
0~50°C 8″ tới 3 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CV-200/P1301 3 cấu hình trong dòng
3 loại CPU · tiết kiệm điện đến cân bằng
-40~70°C 21,5″ tới 2 COM tới 2 LAN IP66 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
LYNC-715 3 cấu hình trong dòng
3 loại CPU · tiết kiệm điện
-20~55°C 15″ tới 4 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
SP-120 3 cấu hình trong dòng
Celeron J6412 CPU Elkhart Lake (2.0GHz/2.6GHz)
-20~60°C 12,1″ tới 2 COM tới 2 LAN Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CV-200/P1001 2 cấu hình trong dòng
Atom E3845
0~60°C 21,5″ tới 2 COM tới 2 LAN IP66 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CV-200/P1101 2 cấu hình trong dòng
Atom x7-E3950 · Pentium N4200
0~60°C 21,5″ tới 4 COM tới 2 LAN IP66
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CV-200/P1201 2 cấu hình trong dòng
Atom x6425E · Atom x6211E
0~60°C 21,5″ tới 3 COM tới 2 LAN IP66 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CV-200/P2302 2 cấu hình trong dòng
Core Ultra Processor (Meteor Lake-PS)
-40~65°C 21,5″ tới 4 COM tới 2 LAN 1 PCIe IP66
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
KLD-1000 2 cấu hình trong dòng
Baytrail-D Celeron J1900
-10~60°C 10″ tới 4 COM tới 1 LAN IP66 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
LYNC-712 2 cấu hình trong dòng
J1900 Quad-Core Processor 2.0GHz · Pentium N4200 Quad-Core
-20~55°C 12,1″ tới 4 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
PPC-3200 2 cấu hình trong dòng
Core i5-7300U · Core i7-7600U
0~50°C 21,5″ tới 3 COM tới 2 LAN 1 PCIe IP66
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
SP-150 2 cấu hình trong dòng
Celeron J6412 CPU Elkhart Lake (2.0GHz/2.6GHz)
-10~60°C 15″ tới 6 COM tới 2 LAN Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
SP-170 2 cấu hình trong dòng
Celeron J6412 CPU Elkhart Lake (2.0 GHz/2.6GHz)
-10~50°C 17″ tới 6 COM tới 2 LAN IP66
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
SP-241 2 cấu hình trong dòng
3 loại CPU · cân bằng
-10~60°C 23,8″ tới 5 COM tới 2 LAN IP66
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
TOKIN-6100 2 cấu hình trong dòng
Celeron 827E
-20~60°C 12,1″ – 15″ tới 4 COM tới 2 LAN 1 PCIe IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
ASLAN-917 1 cấu hình trong dòng
Core i5-6300U Processor 2.4GHz
-20~55°C 17″ tới 4 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
C11.03.04.010 1 cấu hình trong dòng
Core i5-1235U
0~50°C 15″ tới 6 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
CRV-430WP-45UHA2 1 cấu hình trong dòng
0~50°C 43″
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
CRV-430WP-45UHA3 1 cấu hình trong dòng
0~50°C 43″
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
CRV-430WP-45UHA4 1 cấu hình trong dòng
0~50°C 43″
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CTN-W13 1 cấu hình trong dòng
Core i3-7130U
-10~60°C 13,3″ tới 5 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
IDP31-101WP50HIA1 1 cấu hình trong dòng
-20~65°C 10,1″ IP67
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
IDP31-101WP50HIA2 1 cấu hình trong dòng
-20~65°C 10,1″ IP67
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
IDP31-101WP50HIA3 1 cấu hình trong dòng
-20~65°C 10,1″ IP67
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
IDP31-101WPK2HIA1 1 cấu hình trong dòng
-20~65°C 10,1″ IP67
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
IDP31-156WC45HIA1 1 cấu hình trong dòng
0~60°C 15,6″ IP67
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
IDP31-156WCK2HIA1 1 cấu hình trong dòng
-20~70°C 15,6″ IP67
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
IDP31-156WP45HIA1 1 cấu hình trong dòng
-20~65°C 15,6″ IP67
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
IDP31-156WP45HIB1 1 cấu hình trong dòng
-20~60°C 15,6″
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
IDP31-156WPK2HIA1 1 cấu hình trong dòng
-20~65°C 15,6″ IP67
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
IDP31-215WP25HIB2 1 cấu hình trong dòng
0~45°C 21,5″
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
IDP31-215WP25HIC1 1 cấu hình trong dòng
0~60°C 21,5″ IP67
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
IDP31-215WP25HID1 1 cấu hình trong dòng
0~60°C 21,5″ IP67
Xem khoảng giá cả dòng