Bỏ qua tới nội dung
EN
UTC-W2492A-3 (Core i7-10510U)
Panel PC CESIPC UTC-W24

UTC-W2492A-3

Panel PC 23.6 inch fanless, khung nhôm đúc, mặt trước IP65, dải nhiệt hoạt động 0~50°C (tuỳ chọn mở rộng). CPU Intel Core i7-10510U Gen 10.

  • Fanless, khung nhôm đúc, mặt trước IP65
  • Dual display HDMI+VGA, 6 COM, 6 USB
  • Wireless design

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-W2492A-3 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (extended range optional (extend temperature optional))
Nguồn điện9-36V DC (optional)
Đầu nối nguồn3 Pin Aviation Connector
Kích thước (mm)589.4x369.4x89.7 (cutout 555.8x339.7)
Khối lượng (kg)8.6
Cấp bảo vệ IPIP65 front panel
Chứng nhậnCE, RoHS

Máy tính

CPUCore i7-10510U
RAMDDR4 · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữM.2 NVMe SSD · mSATA SSD
GPUIntel UHD Graphics (integrated)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM6× RS232, DB9 · 2× RS485/RS422 (optional)
LAN2× 10/100/1000Mbps
USB4× USB 3.0 · 2× USB 2.0
Xuất hình1× HDMI · 1× VGA
Mở rộng1× Mini-PCIe

Màn hình

Kích thước23.6"
Độ phân giải1920x1080
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngCapacitive Touch
Kiểu khung16:10
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng UTC-W24

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-W24 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CS-W124C-R10/P2202-i5-R10 Cincoze CS-100/P2202
24″ · Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W124C-R10/P2102E-i5-R10 Cincoze CS-100/P2102
24″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CO-W124C-R10/P2302E-R10 Cincoze CO-100/P2302
24″ · Core Ultra 7 / Ultra 5 / Ultra 3 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CO-W124C-R10/P2102E-i5-R10 Cincoze CO-100/P2102
24″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
PPC-324W-PB7A Advantech PPC-300
23,8″ · Core i7-1185G7E · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W124G-R10/P2302E-R10 Cincoze CV-100/P2302
24″ · Core Ultra 7/5/3 Processor · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →