Bỏ qua tới nội dung
EN
UTC-S1772B (Celeron J6412)
Panel PC CESIPC UTC-S17

UTC-S1772B

Panel PC 17 inch fanless, mặt trước IP65, dải nhiệt hoạt động 0~50°C (tuỳ chọn mở rộng -40~70°C), thiết kế LEGO MODE module hoá phù hợp môi trường công nghiệp. CPU Celeron J6412.

  • Fanless, mặt trước IP65, MTBF 60.000 giờ
  • Dải nhiệt mở rộng tuỳ chọn -40~70°C
  • Thiết kế LEGO MODE với card chức năng tuỳ biến

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-S1772B trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (extended temperature -40~70°C optional)
Kiểu lắp đặtWall Mount, VESA Mount
Kích thước (mm)395.4x327.5x73.7 (cutout 374.6x306.7)
Khối lượng (kg)7
Cấp bảo vệ IPIP65 front panel
Chứng nhậnCE, FCC, BIS, EN 55032, EN 55035, ISO9001:2015

Máy tính

CPUCeleron J6412
GPUIntel UHD Graphics (integrated)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS232 · 2× RS485
LAN4× Intel I210
USB2× USB 2.0 · 4× USB 3.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI

Màn hình

Kích thước17"
Độ phân giải1280x1024
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected Capacitive Touch (Resistive optional), 1-10 touch points
Kiểu khung5:4
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng UTC-S17

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-S17 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-117G-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
17″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-117G-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
17″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-117G-R10/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
17″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-117G-R10/P1001E-R10 Cincoze CV-100/P1001
17″ · Atom Processor E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-117C-R11/P1301-X7425E-R10 Cincoze CS-100/P1301
17″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-117C-R11/P1201-X6425E-R11 Cincoze CS-100/P1201
17″ · Atom x6425E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →