EN
USC-M10
Màn hình công nghiệp Advantech USC-M10G-BTC03

USC-M10G-BTC03

Màn hình công nghiệp 10.1 inch USC-M10G-BTC03 màu Đen mặt kính Glass, trang bị chân đế đơn (Single stand) và cáp Type-C, đạt chuẩn IP65 mặt trước, hoạt động ở dải nhiệt 0 ~ 40°C với nguồn 12V DC.

  • Mặt trước kháng nước và bụi chuẩn IP65
  • Sử dụng nguồn DC 12V, nhiệt độ vận hành 0 ~ 40°C
  • Trang bị chân đế đơn (Single stand), hỗ trợ VESA (75 x 75 mm) và treo tường
  • Kèm cáp kết nối Type-C Cable

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã USC-M10G-BTC03 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 40 °C
Nguồn điện12
Kiểu lắp đặtSingle stand, VESA (75 x 75 mm), Wall mounting
Kích thước (mm)244.4 x 163 x 27
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)

Máy tính

Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

Xuất hình1× HDMI · 1× USB-C

Màn hình

Kích thước10.1"
Độ phân giải1280 x 800
Độ sáng (nit)350
Cảm ứngGlass
Kiểu khungFlat bezel-less
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (13 mã)

1700035496-01M cable USB-C 24P(M)/USB-C 24P(M) 50cm lock 3.2
1700033357-01M cable USB-C 24P(M)/USB-C 24P(M) 200cm USB3.1
1700033729-11M cable USB-A 4P(M)/USB-C 24P 65cm
1700028438-01M cable HDMI 19P/HDMI 19P 180cm
96PSA-A36W12V5-3ADP A/D 100-240V 36W 12V C6 DC JACK 62368
96CB-POWER-B-1.8MBRW0.75, CCC, black/3L, 180 cm
1700001524Power cable 3P, UL, 10A, 125V, 180 cm (US, TW)
170203183CPower cable 3P, 10A, 250V, 183 cm (EU)
1700018553Power cable 3P, SAA, 2.5A, 250V, 183 cm (Australia)
1700025113-11Power cable, ISI, 3P, 2.5A, 250V, 180 cm (India)
1700018409Power cable, KCC, 2P, 2.5A, 250V, 183 cm (Korea, Russia)
170203180APower cable, BSI, 3P, 2.5A, 250V, 183 cm (UK)
1700008921Power cable, PSE, 3P, 7A, 125V, 180 cm (Japan)
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →