SPC-515-633AE
Máy tính bảng công nghiệp 15 inch đạt chuẩn kháng nước và bụi toàn diện IP69K, vỏ thép không gỉ 304L đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt cho ngành thực phẩm, đồ uống và dược phẩm. Thiết kế không quạt tản nhiệt cùng bộ vi xử lý Intel Core i3 thế hệ 6 mang lại hiệu suất làm việc bền bỉ và ổn định.
- Kháng nước và bụi bẩn toàn diện với chuẩn bảo vệ IP69K
- Vỏ máy bằng thép không gỉ 304L đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh EN 1672-2
- Thiết kế van xả áp suất hạn chế ngưng tụ hơi nước do thay đổi nhiệt độ
- Hệ thống tản nhiệt không quạt (Fanless) bền bỉ cho môi trường công nghiệp
giá tham khảo (ước theo phân khúc) · cập nhật 2026-08-09
59.700.000đ – 109.500.000đ
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã SPC-515-633AE trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 50 °C |
|---|---|
| Nguồn điện | 21 ~ 27 VDC |
| Đầu nối nguồn | M12 connector, A-coding, 5-pin male |
| Kiểu lắp đặt | VESA |
| Kích thước (mm) | 389.6 x 313.7 x 56 |
| Khối lượng (kg) | 10 |
| Chống rung | 3 Grms (5 ~ 500 Hz) |
| Cấp bảo vệ IP | IP69K |
| Chứng nhận | IP69k, CE, FCC Class A, UL, EN 1672-2 |
Máy tính
| CPU | Intel Core i3-6100U |
|---|---|
| RAM | DDR3L SODIMM · 2 khe · tối đa 16GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" SATA SSD |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 1× RS-232 (M12 connector, A-coding, 8-pin male) |
|---|---|
| LAN | 2× 10/100/1000 Mbps |
| USB | 2× USB USB 2.0 (M12 connector, A-coding, 8-pin female) |
| Mở rộng | 2× Full-size mini PCIe |
Màn hình
| Kích thước | 15" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1024 x 768 |
| Độ sáng (nit) | 300 |
| Cảm ứng | Projected capacitive |
| Kiểu khung | 304L Stainless steel |
| IP mặt trước | IP69K |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)
| 1702002600 | Power cable US plug 1.8 M |
|---|---|
| 1702002605 | Power cable EU plug 1.8 M |
| 1702031801 | Power cable UK plug 1.8 M |
| 1700000596 | Power cable China/Australia plug 1.8 M |
| 98R1SPC5000 | M12 cable accessory kit for SPC-515 |
| 96PSA-A60W24T2-3 | Adapter 100 ~ 240V 60W 24V 2.5A |
| 96PSA-A120W24T2 | Adapter 100 ~ 240V 120W 24V 5A |
| 20703WX9VS0015 | Win 10 LTSC X64 Embedded OS |
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
15,6″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → 15,6″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → 15″ · Core i3-8145UE · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → 15,6″ · Core i3-1315URE · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → 15″ · Core i3-1115G4E · 5× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → 15,6″ · i3-1315UE · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →