Bỏ qua tới nội dung
EN
Arbor SP-241C-1N305-R8S128 - 23.8-inch industrial Panel PC, 8GB RAM, 128GB SSD, Intel Core i3-N305 CPU
  • -10~60°CDải nhiệt
  • IP66Chuẩn kín
  • Có quạtTản nhiệt
  • 10–36 VDCNguồn vào
  • 5Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC Arbor SP-241

SP-241C-1N305-R8S128

Panel PC công nghiệp 23.8 inch, mặt trước đạt IP66, dải nhiệt hoạt động -10~60°C, nguồn DC 10~36V dải rộng có khoá Phoenix, bảo vệ quá áp và đấu ngược cực, lắp đặt kiểu Panel/Wall/VESA 75x75mm. Dùng CPU Intel Core i3-N305 (Alder Lake-N, 8 nhân), đã cài sẵn 8GB RAM thương mại và ổ SSD 128GB.

  • Mặt trước đạt chuẩn IP66, chống bụi và nước bắn
  • Dải nhiệt hoạt động -10~60°C, phù hợp môi trường xưởng sản xuất
  • Nguồn DC 10~36V dải rộng, đầu nối Phoenix có khoá, bảo vệ quá áp và đấu ngược cực
  • Đã cài sẵn 8GB RAM thương mại và ổ SSD 128GB, sẵn sàng vận hành

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã SP-241C-1N305-R8S128 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 60 °C (ambient w/ air flow (WT RAM & SSD), 14~140°F)
Nguồn điện10~36V
Đầu nối nguồn2-pin Phoenix connector
Kiểu lắp đặtPanel mount, Wall mount, VESA 75x75mm
Kích thước (mm)594.3 x 366.6 x 70
Khối lượng (kg)8.2
Chống rung5~500Hz, 2Grms operation
Cấp bảo vệ IPIP66 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC

Máy tính

CPUIntel® Core™ i3-N305 Processor (6M Cache, 8 Cores, up to 3.8GHz)
ChipsetIntegrated in CPU
RAMDDR5 4800MHz SO-DIMM · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữM.2 M key 2242/2280 slot (SATA signal) · M.2 M key 2242/2280 slot (PCIe x4 NVMe signal, OEM Request) · SATA 3.0 (khay 2.5" HDD/SSD, 128GB SSD)
GPUIntegrated Intel UHD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS232/422/485 (COM1) DB9 · 1× RS232(default)/485(Jumper) (COM2) DB9 · 1× RS232 (COM3) DB9 · 2× RS232 optional (internal)
LAN2× 2.5GbE Intel i226-V
USB2× USB USB3.2 · 2× USB USB2.0
Xuất hình1× HDMI
Mở rộng1× M.2 E-key 2230 · 1× GPIO · 2× RS232 optional

Màn hình

Kích thước23.8"
Độ phân giải1920x1080
Độ sáng (nit)250
Cảm ứng10 points projected capacitive touch screen
Kiểu khung16:9
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (9 mã)

SP-241C-1N305Barebone 23.8" Panel PC (no RAM/SSD), Intel Core i3-N305
PAC-120W-FSP-SPA-US R1.0AC/DC Adapter Kit (w/UKCA), 19V, 120W, 2 wire, US power cord
PAC-120W-FSP-SPA-EU R1.0AC/DC Adapter Kit (w/UKCA), 19V, 120W, 2 wire, EU power cord
PAC-120W-FSP-SPA-UK R1.0AC/DC Adapter Kit (w/UKCA), 19V, 120W, 2 wire, UK power cord
PAC-120W-FSP-SPA-IN R1.0AC/DC Adapter Kit (w/UKCA), 19V, 120W, 2 wire, IN power cord
PAC-120W-FSP-SPA-JP R1.0AC/DC Adapter Kit (w/UKCA), 19V, 120W, 2 wire, JP power cord
8bit GPIO cableGPIO 8-bit cable, 200mm, DB9M to HSG2*5P(2.0), no bracket, with screws
COM4 cableCOM4 9-wire cable, 150±10mm, DB9M to HSG2*5P(2.0), no bracket, with screws
COM5 cableCOM5 3-wire cable, 150±10mm, DB9M to HSG2*5P(2.0), no bracket, with screws

Cấu hình khác cùng dòng SP-241

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng SP-241 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W124G-R10/P2202E-i3-R10 Cincoze CV-100/P2202
24″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CV-W124G-R10/P2102E-i3-R10 Cincoze CV-100/P2102
24″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CV-W124G-R10/P1301-i3-R11 Cincoze CV-100/P1301
24″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CS-W124C-R10/P2202E-i3-R10 Cincoze CS-100/P2202
24″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CS-W124C-R10/P2102E-i3-R10 Cincoze CS-100/P2102
24″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CS-W124C-R10/P1301-i3-R11 Cincoze CS-100/P1301
24″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →