Bỏ qua tới nội dung
EN
Fanless System with commercial 8GB RAM & 128GB SSD, Intel® Celeron Elkhart Lake J6412
  • -20~60°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 12–24 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 4Cổng LAN
Máy tính công nghiệp Arbor SB-142

SB-142-1J64-R8S128

Máy tính công nghiệp không quạt, đã lắp sẵn 8GB RAM và SSD 128GB, dải nhiệt hoạt động -20~60°C, nguồn DC rộng 12-24V chống quá áp và đấu ngược cực, thân nhôm nguyên khối chống rung sốc — dùng CPU Intel Celeron J6412 Elkhart Lake, 4 cổng LAN (1 GbE + 3 x 2.5GbE).

  • Cấu hình sẵn 8GB RAM + SSD 128GB, lắp đặt vận hành ngay
  • Không quạt, dải nhiệt hoạt động -20~60°C, phù hợp lắp ngoài phòng máy lạnh
  • Nguồn DC rộng 12-24V, chống quá áp và đấu ngược cực
  • Thân nhôm nguyên khối, chống rung 2Grms và sốc 10G, lắp DIN-Rail hoặc treo tường

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã SB-142-1J64-R8S128 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C (ambient w/ air flow (WT RAM & SSD))
Nguồn điện12-24V
Đầu nối nguồn2-pin phoenix connector
Kiểu lắp đặtWall-mount, DIN-Rail (optional)
Kích thước (mm)165 x 120 x 50
Khối lượng (kg)0.8
Chống rung5~500Hz, 2Grms — operation
Chứng nhậnCE, FCC

Máy tính

CPUIntel® Celeron® J6412 CPU Elkhart Lake (2.0 GHz/2.6GHz)
ChipsetIntegrated in CPU
RAMDDR4 3200MHz SO-DIMM · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữM.2 M Key 2242 (SATA signal), pre-installed 128GB SSD
GPUIntel® UHD Graphics for 10th Gen Intel® Processors
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS232/422/485 (default RS-232), auto flow control
LAN1× GbE Intel® I210-AT · 3× 2.5GbE Intel® I226-V
USB2× USB USB 3.1 · 2× USB USB 2.0
Xuất hình1× HDMI · 1× DP
Mở rộng1× M.2 M Key 2242 · 2× USB 2.0 internal header · 1× GPIO

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (6 mã)

SPA BOX PC DIN RAIL KITDIN Rail Bracket w/Screw, 35mm W25, 25X47.8mm
PAC-60W-FSP-SPA-US R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 12V, 60W, 2 WIRE w/ US POWER CORD
PAC-60W-FSP-SPA-EU R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 12V, 60W, 2 WIRE w/ EU POWER CORD
PAC-60W-FSP-SPA-UK R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 12V, 60W, 2 WIRE w/ UK POWER CORD
PAC-60W-FSP-SPA-IN R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 12V, 60W, 2 WIRE w/ IN POWER CORD
PAC-60W-FSP-SPA-JP R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 12V, 60W, 2 WIRE w/ JP POWER CORD

Cấu hình khác cùng dòng SB-142

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng SB-142 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

ARES-1230-PSE Arbor ARES-1200
Bay Trail Atom N2930 · 2× COM · 4× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
SB-244-2J64-R8S128 Arbor SB-244
Celeron J6412 Quad Core CPU Elkhart Lake (2.0GHz/2.6GHz) · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DX-1200-R10 Cincoze DX-1200
Core / Pentium / Celeron (BTL-S / 14th / 13th / 12th Gen) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
DS-1102-R20 Cincoze DS-1100
Core / Pentium / Celeron 7th/6th Generation · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-5320-x6425P Arbor ARES-5300
Atom x6425RE Processor · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-530WT-E3845 Arbor ARES-530
Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →