Bỏ qua tới nội dung
EN
Cincoze P1301-i3-R11
  • -20~60°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Module & mở rộng Cincoze P1301 · khối máy tính rời

P1301-i3-R11

Máy tính công nghiệp nhúng không quạt siêu mỏng (46.5 mm), hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động từ -20°C đến 60°C, nguồn DC 9-48VDC, độ bền đạt chuẩn quân sự/công nghiệp. Trang bị vi xử lý Intel® Core™ i3-N305 cùng công nghệ kết nối màn hình CDS độc quyền và mở rộng mô-đun CFM.

  • Thiết kế siêu mỏng 46.5 mm không quạt, phù hợp lắp đặt không gian hẹp
  • Hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp, chống va đập 50G và chống rung 5G
  • Dải nguồn đầu vào rộng 9 - 48 VDC với bảo vệ quá áp, quá dòng và ngược cực
  • Hỗ trợ công nghệ chuyển đổi màn hình CDS (Convertible Display System) độc quyền

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã P1301-i3-R11 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C (PassMark Burn-In Test: 100% CPU, 2D/3D Graphics (without thermal throttling), using wide temperature range components, with air flow)
Nguồn điện9 - 48VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtWall, VESA, CDS, DIN Rail
Kích thước (mm)204.5 x 149 x 46.5
Khối lượng (kg)1.57
Chống rung1 Grms (10-500 Hz), 5 Grms (5-500 Hz) — IEC60068-2-6, IEC60068-2-64
Chứng nhậnCE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, EN 61000-6-4, EN 61000-6-2, UL, cUL, CB, IEC 62368-1, EN 62368-1

Máy tính

CPUIntel® Core™ i3-N305
SocketOnboard
RAMDDR5 · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữ2.5" Front Accessible SATA HDD/SSD Bay · M.2 Key B Type 3042/3052 (SATA)
GPUIntel® UHD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN2× 2.5GbE Intel® I226
USB3× USB USB 3.2 Gen2x1 · 1× USB USB 2.0
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× DisplayPort · 1× VGA · 1× CDS Connector
Mở rộng1× M.2 Key E · 1× M.2 Key B · 1× SIM Socket · 2× CFM Interface

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (6 mã)

CFM-IGN101CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable (43 x 36 mm)
CFM-PoE02CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W
DIN01DIN-RAIL Mount Kit, KMRH-K175
GST60A12-CIN1Adapter AC/DC 12V 5A 60W, GST60A12-CIN1, wide temp(-30°C ~ +70°C)
GST120A24-CINAdapter AC/DC 24V 5A 120W, GST120A24-CIN, wide temp (-30°C ~ +70°C), Level VI
GST220A24-CINAdapter AC/DC 24V 9.2A 220W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, with TUBES, Level VI

Cấu hình khác cùng dòng P1301 · khối máy tính rời

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng P1301 · khối máy tính rời và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

EmQ-i2200-N3160-4G Arbor EmQ-i22
Celeron Processor N3160 (Quad Core) · 1× COM · 1× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
EmCORE-i90U2-WT-7100U Arbor EmCORE-i90
Core i3-7100U · 4× COM · 5× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmETXe-i92U1-WT-1115G4E Arbor EmETXe-i92
Core i3-1115G4E · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
EmETXe-i91U0-WT-8145UE-RGB Arbor EmETXe-i91
Core i3-8145UE 2.2GHz (Base)/3.9GHz (Turbo) · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
EmETXe-i89U0-6100U Arbor EmETXe-i89
Core i3-6100U 2.3GHz (Base) · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
EmETXe-a10R0-R1606G Arbor EmETXe-a10
AMD Ryzen Embedded R1606G 2.6GHz (Base)/3.5GHz (Turbo) · 2× COM · 1× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →