MIC-78G30-00A1
Module mở rộng GPU công nghiệp hỗ trợ nguồn cấp ba 24VDC, dải nhiệt hoạt động 0~35°C, khả năng chống rung 1 Grms, thiết kế chuyên dụng cho card đồ họa PCIe Gen5 công suất đến 600W cho các hệ thống tính toán biên AI MIC-78 Series.
- Trang bị 3 đầu vào nguồn 24VDC độc lập cấp nguồn cho card GPU và hệ thống MIC-78
- Thiết kế hoạt động trong dải nhiệt 0~35°C với quạt tản nhiệt tích hợp điều khiển PWM thông minh
- Đạt chuẩn chống rung 1 Grms và chống sốc 10G cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt
- Khay chứa 2 x ổ cứng 2.5 inch cho phép tháo lắp nhanh phia trước dễ dàng bảo trì
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
31.300.000đ – 51.100.000đ
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã MIC-78G30-00A1 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 35 °C (35W CPU w/ industrial SSD, with 0.7m/sec air flow) |
|---|---|
| Nguồn điện | 24VDC |
| Đầu nối nguồn | Triple 24 VDC (1 on MIC-78 system, 2 on MIC-78G30); 1 x 12VHPWR (12+4 pin) for GPU; 1 x 4-pin (12VDC, 5A) for add-on card |
| Kích thước (mm) | 255 x 195 x 440 |
| Khối lượng (kg) | 5 |
| Chống rung | 1 Grms — 5~500 Hz, random, 1 hr/axis (with SSD) |
Máy tính
| Lưu trữ | 2× 2.5" swappable HDD/SSD storage bay |
|---|---|
| GPU | NVIDIA GPU Card (Up to 600W, 3.5-slot width, 388mm length) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 3 |
Kết nối & I/O
| Mở rộng | 1× PCIe x16 · 1× PCIe x2 · 1× PCIe x4 |
|---|
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (6 mã)
| XMIC-HRPG-1000-24 | 100-240V, 1008W, 24V PSU |
|---|---|
| 1700031413-01 | PSU DC-DC power cable, 1M |
| 1700029720-01 | PSU power cord (USA), AC Conn., 3-pin, 10A, 125V, UL/CSA, 1.83M |
| 1700030520-01 | PSU power cord (CN), AC Conn., 3-pin, 10A, 250V, CCC, 1.5M |
| 1700031408-01 | M cable conn 3P/G-TEM*3 80CM (EU) |
| 1700022074-11 | 4-pin 12VDC power cable (40cm, for PoE card) |
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
Core i5-6440EQ · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng · cùng tầm giá
So cạnh nhau → 6-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit CPU · 2× COM · 5× LAN · -10 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng · cùng tầm giá
So cạnh nhau →