MB-i87Q0
Bo mạch chủ nhúng khổ Micro-ATX cho CPU Intel Core thế hệ 4 socket LGA1150, dải nhiệt hoạt động 0~60°C, 2 cổng LAN Gigabit độc lập, RAID 0/1/5/10, phù hợp hệ thống công nghiệp cần I/O đầy đủ và khả năng mở rộng.
- Hỗ trợ CPU Intel Core i7/i5/i3, Pentium, Celeron thế hệ 4 (Socket LGA1150)
- 2 cổng Gigabit Ethernet độc lập, hỗ trợ Intel iAMT 9.0
- RAID 0/1/5/10 trên 6 cổng SATA
- DVI-I và DisplayPort 1.2a tích hợp
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã MB-i87Q0 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 60 °C |
|---|---|
| Đầu nối nguồn | 24-pin + 4-pin ATX |
| Kích thước (mm) | 244 x 244 |
Máy tính
| Chipset | Intel PCH Q87 |
|---|---|
| Socket | LGA1150 |
| RAM | DDR3 1600MT/s · 4 x Long-DIMM khe · tối đa 32GB |
| Lưu trữ | 6× SATA III 600MB/s, RAID 0/1/5/10 supported |
| GPU | Intel HD Graphics 4600 (integrated) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 2 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 selectable (auto-flow control cho RS-485) |
|---|---|
| LAN | 1× Gigabit Intel i217LM PCIe GbE PHY (iAMT 9.0) · 1× Gigabit Intel i210AT PCIe GbE controller |
| USB | 10× USB USB 2.0 · 4× USB USB 3.0/2.0 |
| DIO | 8 in / 8 out |
| Xuất hình | 1× DVI-I · 1× DisplayPort 1.2a |
| Mở rộng | 1× PCI · 1× PCIe x16 · 1× PCIe x4 (in x8 slot) |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (2 mã)
| CPF-67Q0-C1 | CPU cooler cho Intel LGA1155/1156 processor |
|---|---|
| CBK-10-87Q0-00 | Cable kit: 1x Two-serial-port cable, 2x USB cables, 6x SATA cables, 1x KB/MS Y-cable |
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 Processor · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO · có khe mở rộng
So cạnh nhau → Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO · có khe mở rộng
So cạnh nhau → Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO · có khe mở rộng
So cạnh nhau → 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau → 12th/13th Generation Core i9/i7/i5/i3, Pentium Gold, Celeron · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau → Core i7/i5/i3 / Pentium (LGA1151) · 10× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →