Bỏ qua tới nội dung
EN
KLD-1061B - 10inch Waterproof Panel PC
Panel PC CESIPC KLD-1000

KLD-1061B

Panel PC công nghiệp 10 inch, vỏ thép không gỉ SUS304 kết hợp nhôm, chống nước IP67 (mô tả) / IP66 (bảng thông số) toàn thân, tản nhiệt bị động (fanless), nguồn vào DC 9-36V tùy chọn — phù hợp lắp trên máy móc sản xuất. CPU Intel Celeron J1900.

  • Chống nước toàn thân (Features ghi IP67, bảng Specifications ghi IP66 — xem ghi chú)
  • Tản nhiệt bị động (fanless), mặt trước nhôm bền, mặt sau thép không gỉ SUS304
  • Nguồn vào DC 9-36V tùy chọn (mặc định 12V DC) qua đầu nối Aviation
  • Màn cảm ứng điện trở 5 dây 10 inch, 350 nits

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã KLD-1061B trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Nguồn điện12V (9-36V optional)
Đầu nối nguồnAviation Connector
Kích thước (mm)278x225.4x57.8
Khối lượng (kg)4

Máy tính

CPUIntel Celeron J1900 (Baytrail-D)
RAMDDR3 · Onboard khe · tối đa 4GB
Lưu trữmSATA SSD
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS232
LAN1× 10/100/1000Mbps
USB1× USB USB2.0

Màn hình

Kích thước10"
Độ phân giải1024x768
Độ sáng (nit)350
Cảm ứng5-wire Resistive Touch
IP mặt trướcIP66 (full body)

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (2 mã)

VESA Bracket
Power Cable 2-pin 200cm

Cấu hình khác cùng dòng KLD-1000

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng KLD-1000 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-110HC-R12/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
10,4″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-110HC-R12/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
10,4″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-110HC-R12/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
10,4″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-110HC-R12/P1001E-R10 Cincoze CV-100/P1001
10,4″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-110HC-R12/P1301-X7425E-R10 Cincoze CS-100/P1301
10,4″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-110HC-R12/P1201-X6211E-R11 Cincoze CS-100/P1201
10,4″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →