Bỏ qua tới nội dung
EN
ITA-1611-20A1E
  • -25~60°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–36 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Tải datasheet →
Máy tính công nghiệp Advantech ITA-1600

ITA-1611-20A1E

Máy tính công nghiệp nhúng Advantech ITA-1611-20A1E thiết kế không quạt, dải nhiệt -25~60°C, nguồn DC 9~36V, trang bị Intel Celeron J1900, RAM 4GB onboard, hỗ trợ cổng xuất hình VGA + LVDS.

  • Thiết kế nhỏ gọn, không quạt vận hành bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt
  • Nhiệt độ hoạt động rộng -25 đến 60°C (không HDD)
  • Nguồn đầu vào dải rộng 9~36V DC
  • Bộ vi xử lý Intel Celeron J1900 4 nhân 2.0 GHz

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ITA-1611-20A1E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-25 ~ 60 °C (without HDD; 0~40°C with HDD)
Nguồn điện9~36V DC
Kiểu lắp đặtMounting kit
Kích thước (mm)200 x 69.85 x 190 (without bracket) / 236 x 74 x 190 (with bracket)

Máy tính

CPUIntel Celeron J1900
RAMDDR3 · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữmSATA · 2.5" HDD/SSD
GPUIntel Gen 7 Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN2× 10/100/1000 Mbps Intel I211
USB5× USB USB 2.0 · 1× USB USB 3.0
Xuất hình1× VGA · 1× LVDS
Mở rộng1× Mini PCIe

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)

PCA-5650-00A1EMini PCIe VGA card
96PSA-A60W12P2-1Adapter 100-240V 60W 12V
1700000596-11Power cord (China) CCC,10A 250V, 3P 1.83 M
1702002600-01Power cord UL/CSA (USA) 125V 10A, 3P, 1.83 M
1700018704Power Cord BSI 2P 10A 250V 180cm
1702002605-01Power cord (EU) 10A/16A, 250V, 3P, 1.83 M
1700019592LPT Cable (front panel)
1960057418N001VGA bracket (front panel)

Cấu hình khác cùng dòng ITA-1600

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ITA-1600 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

ARES-5320-x6425P Arbor ARES-5300
Atom x6425RE Processor · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-530WT-E3845 Arbor ARES-530
Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-1231 Arbor ARES-1200
Celeron N2930 (Bay Trail SoC) · 16× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
SB-244-2J64-R8S128 Arbor SB-244
Celeron J6412 Quad Core CPU Elkhart Lake (2.0GHz/2.6GHz) · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
SB-226-1J64-R8S128 Arbor SB-226
Celeron J6412 CPU Elkhart Lake (2.0 GHz/2.6GHz) · 6× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
SB-142-2J64-R8S128 Arbor SB-142
Celeron J6412 CPU Elkhart Lake (2.0 GHz/2.6GHz) · 2× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →