Bỏ qua tới nội dung
EN
HiCORE-i89Q2-V-x4 PICMG 1.3 Full-size SBC, LGA1151/PCH Q170, 1x PCIe x4, VGA
Module & mở rộng Arbor HiCORE-i89

HiCORE-i89Q2-V-x4

Bo mạch SBC PICMG 1.3 full-size, hoạt động ổn định 0~60°C, độ ẩm tới 95% không ngưng tụ, cắm qua backplane cho hệ thống công nghiệp module hoá. Socket LGA1151 dùng CPU Intel Core i7/i5/i3 thế hệ 6/7, RAM DDR4 tối đa 64GB, hỗ trợ RAID phần cứng.

  • Chuẩn PICMG 1.3 Specification
  • Hỗ trợ CPU Intel LGA1151 6th/7th Gen. i3/i5/i7 Core
  • Tích hợp 2 cổng Gigabit Ethernet
  • RAM DDR4 Non-ECC Long-DIMM

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã HiCORE-i89Q2-V-x4 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 60 °C

Máy tính

ChipsetIntel PCH Q170
SocketLGA1151
RAMDDR4 Long-DIMM 288-pin, 2133/1866MHz SDRAM, Non-ECC · 4 khe · tối đa 64GB
Lưu trữ6× SATA 600MB/s (RAID 0,1,5,10 supported) · M.2 SSD (NGFF M-key)
GPUIntegrated Intel HD Graphics (theo CPU)
Khe mở rộng PCI/PCIe1

Kết nối & I/O

COM1× RS-232 · 1× RS-232/422/485 selectable
LAN1× Gigabit Ethernet Intel i219LM PCIe GbE PHY · 1× Gigabit Ethernet Intel i210AT PCIe GbE controller
USB4× USB USB 2.0 (Golden finger) · 4× USB USB 2.0 (pin-header) · 2× USB USB 3.0/2.0 (bracket)
Xuất hình1× VGA · 1× DisplayPort
Mở rộng1× PCIe x16 Gen3 (Golden Finger, PICMG 1.3) · 1× PCIe x4 Lanes · 4× PCI masters (Golden Finger) · 1× TPM daughterboard socket (LPC, optional)

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)

PBPE-07SA7-slot PICMG 1.3 backplane
PBPE-13SA13-slot PICMG 1.3 backplane
PBPE-10SA10-slot PICMG 1.3 backplane (OEM request)
HS-89Q1-C1Copper CPU cooler cho Intel Core processor series
DP CableMale DP port to female DP port cable
FCDB-1111Realtek ALC888 HD Audio daughterboard
SCDB-3291TPM 1.2 Daughter board with Infineon OPTIGA TPM SLB9660
SCDB-3292TPM 2.0 Daughter board with Infineon OPTIGA TPM SLB9665

Cấu hình khác cùng dòng HiCORE-i89

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng HiCORE-i89 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

P2302E-R10 Cincoze P2302 · khối máy tính rời
Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 Processor · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
P2202E-i3-R10 Cincoze P2202 · khối máy tính rời
Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
P2102E-i3-R10 Cincoze P2102 · khối máy tính rời
Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
PBE-1702 Arbor PBE-1700
2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
MB-i93Q0-H610E Arbor MB-i93
12th/13th Generation Core i9/i7/i5/i3, Pentium Gold, Celeron · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
MB-i91Q1 Arbor MB-i91
Core i7/i5/i3 / Pentium (LGA1151) · 10× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →