EPM-288-C1D002
Màn hình giấy điện tử màu công nghiệp Advantech EPM-288 (28.5 inch, E Ink Spectra 6), dải nhiệt hoạt động 0~50°C, chuẩn kháng nước mặt trước IPX2, vỏ kim loại màu trắng chuẩn VESA 100x100mm. Hỗ trợ kết nối mạng có dây Ethernet WAN/LAN và USB, vận hành tiết kiệm điện năng trên vi xử lý MIPS QCA 4531.
- Công nghệ hiển thị E Ink Spectra 6 Bi-Stable không tốn điện năng khi duy trì nội dung
- Khung vỏ kim loại màu trắng đạt chuẩn chống nước mặt trước IPX2
- Hỗ trợ gá lắp tiêu chuẩn VESA 100x100mm
- Độ phân giải 3060 x 2160 pixels (131 ppi)
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EPM-288-C1D002 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 50 °C |
|---|---|
| Nguồn điện | 12V |
| Kiểu lắp đặt | VESA 100x100mm |
| Kích thước (mm) | 624.9 x 441.8 x 28.25 |
| Khối lượng (kg) | 3 |
| Chống rung | 2.16Grms — 5-500 Hz, 0.026G2/Hz, X,Y,Z, 1 hour per axis |
| Cấp bảo vệ IP | IPX2 |
| Chứng nhận | EMC, FCC, NCC |
Máy tính
| CPU | MIPS QCA 4531 |
|---|---|
| RAM | DDR2 · tối đa 0.125GB |
| Lưu trữ | 1× SPI Flash (16MB Boot code & 128MB OpenWRT) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| LAN | 1× 10/100 Mbps |
|---|---|
| USB | 1× USB USB |
Màn hình
| Kích thước | 28.5" |
|---|---|
| Độ phân giải | 3060 x 2160 |
| Cảm ứng | |
| Kiểu khung | White metal chassis |
| IP mặt trước | IPX2 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (14 mã)
| WISE-3220IOS-21A1T | Wireless EPD 2.4G WiFi Network IoT Router |
|---|---|
| ARK-1221L-EP1A1 | DeviceOn/ePaper Server: Ubuntu 20.04/16G RAM/128G SSD, ADP, DeviceOn/ePaper with 100 device licenses |
| 32WSWPEPD500A0 | ePaper connection license 500pcs |
| 1700024849-01 | Power Cable 3-pin 180cm, Taiwan type |
| 1700001524 | Power Cable 3-pin 180cm, USA type |
| 170203183C | Power Cable 3-pin 180cm, Europe type |
| 170203180A | Power Cable 3-pin 180cm, UK type |
| 1700008921 | Power Cable 3-pin PSE Mark 183cm |
| 1702002600 | Power Cord UL 3P 10A 125V 183cm for USA |
| 1702002600-01 | Power Cord UL 3P 10A 125V 183cm for USA |
| 1702002605 | Power Cord EU 3P 10A 250V 183cm 90 for Europe |
| 1702031801-11 | Power Cord BSI 3P 10A 250V 183cm WS-012A-1 for UK |
| 1700000237 | Power Cord PSE 3P 12A 125V 183cm for Japan |
| 1700027909-02 | Power Cord BSMI 3P 15A 125V 183cm for Taiwan BSMI |