EPD-408-W1D01
Màn hình giấy điện tử màu công nghiệp Advantech EPD-408 (40.5 inch, E Ink Spectra 6), hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động 0~50°C, chuẩn kháng nước mặt trước IPX2, vỏ kim loại màu trắng chuẩn gá VESA 100x100mm. Thiết bị tiết kiệm năng lượng vượt trội, trang bị vi xử lý MIPS QCA 4531, bộ nhớ DDR2 128MB, kết nối WiFi 2.4G và Ethernet.
- Công nghệ hiển thị E Ink Spectra 6 Bi-Stable không tiêu thụ điện năng khi giữ nguyên hình ảnh
- Khung vỏ kim loại màu trắng trang bị chuẩn chống nước mặt trước IPX2
- Hỗ trợ gá lắp tiêu chuẩn VESA 100x100mm
- Độ phân giải 3060 x 4320 pixels (131 ppi)
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EPD-408-W1D01 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 50 °C |
|---|---|
| Nguồn điện | 12V |
| Kiểu lắp đặt | VESA 100x100mm |
| Kích thước (mm) | 618.96 x 877.39 x 29.65 |
| Khối lượng (kg) | 5 |
| Chống rung | 2.16Grms — 5-500 Hz, 0.026G2/Hz, X,Y,Z, 1 hour per axis |
| Cấp bảo vệ IP | IPX2 |
| Chứng nhận | EMC, FCC, NCC |
Máy tính
| CPU | MIPS QCA 4531 |
|---|---|
| RAM | DDR2 · tối đa 0.125GB |
| Lưu trữ | 1× SPI Flash (16MB Boot code & 128MB OpenWRT) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| LAN | 1× 10/100 Mbps |
|---|---|
| USB | 1× USB USB |
Màn hình
| Kích thước | 40.5" |
|---|---|
| Độ phân giải | 3060 x 4320 |
| Cảm ứng | |
| Kiểu khung | White metal chassis |
| IP mặt trước | IPX2 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (14 mã)
| WISE-3220IOS-21A1T | Wireless EPD 2.4G WiFi Network IoT Router |
|---|---|
| ARK-1221L-EP1A1 | DeviceOn/ePaper Server: Ubuntu 20.04/16G RAM/128G SSD, ADP, DeviceOn/ePaper with 100 device licenses |
| 32WSWPEPD500A0 | ePaper connection license 500pcs |
| 1700024849-01 | Power Cable 3-pin 180cm, Taiwan type |
| 1700001524 | Power Cable 3-pin 180cm, USA type |
| 170203183C | Power Cable 3-pin 180cm, Europe type |
| 170203180A | Power Cable 3-pin 180cm, UK type |
| 1700008921 | Power Cable 3-pin PSE Mark 183cm |
| 1702002600 | Power Cord UL 3P 10A 125V 183cm for USA |
| 1702002600-01 | Power Cord UL 3P 10A 125V 183cm for USA |
| 1702002605 | Power Cord EU 3P 10A 250V 183cm 90 for Europe |
| 1702031801-11 | Power Cord BSI 3P 10A 250V 183cm WS-012A-1 for UK |
| 1700000237 | Power Cord PSE 3P 12A 125V 183cm for Japan |
| 1700027909-02 | Power Cord BSMI 3P 15A 125V 183cm for Taiwan BSMI |