EPC-R7200IJ-ALA160
Máy tính công nghiệp Barebone Box PC tối ưu cho hạ tầng mạng (Networking), hoạt động bền bỉ trong môi trường -20 đến 60°C (-20~70°C theo mode), điện áp DC 9-24V, hỗ trợ gá lắp Wall/DIN Rail. Tích hợp mô-đun UIO-4036 cung cấp tới 6 cổng mạng GbE LAN (2 cổng độc lập và 4 cổng qua hub).
- Khả năng kết nối mạng vượt trội với tổng cộng 6 cổng GbE LAN (2 độc lập, 4 thông qua Hub UIO-4036)
- Thiết kế công nghiệp chống chịu môi trường khắc nghiệt từ -20 đến 60°C (mở rộng lên tới -20 ~ 70°C)
- Nguồn cấp DC 9-24V với cổng cắm khóa 2 chân an toàn
- Lắp đặt linh hoạt dạng DIN Rail mount và Wall mount
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EPC-R7200IJ-ALA160 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 60 °C (Mở rộng -20 ~ 70°C khi sử dụng Power Mode đặc biệt của module Jetson) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9-24V |
| Đầu nối nguồn | 2-pole lockable DC-in |
| Kiểu lắp đặt | Wall mount, DIN Rail mount |
| Kích thước (mm) | 152 x 138 x 42 |
| Khối lượng (kg) | 0.925 |
| Chứng nhận | CE, FCC Class B |
Máy tính
| Lưu trữ | 1× Micro SD Socket |
|---|---|
| GPU | NVIDIA Maxwell / Pascal / Volta GPU trên Jetson Modules |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| LAN | 6× 10/100/1000 Mbps NVIDIA Jetson integrated RGMII and Intel 1GbE Controller |
|---|---|
| USB | 2× USB USB 3.2 Gen 1 Type A |
| Xuất hình | 1× HDMI 2.0 |
| Mở rộng | 1× UIO Expansion Module · 1× M.2 2230 Key E Slot · 1× M.2 3042 Key B Slot · 1× Micro SD Socket · 1× Nano SIM Slot |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (17 mã)
| 968AD00549 | NVIDIA Jetson Nano Module |
|---|---|
| 968DD00139 | NVIDIA Jetson TX2 NX Module |
| 968DD00029 | NVIDIA Jetson Xavier NX Module |
| 968MOUJTSN | Ubuntu OS License for Jetson |
| 96PSA-A60W24T2-3 | ADP A/D 100-240V 60W 24V C14 CORD END 2PIN 62368 |
| 1702002600 | Power Cord UL 3P 10A 125V 183cm |
| 1702002605 | Power Cord 3P EU 10A 250V 183cm |
| 1702031801 | Power Cord 3P UK 10A 250V 183cm |
| 1700000237-01 | Power Cord PSE 3P 12A 125V 183cm |
| 1700009652 | Power Cord CCC 3P 10A 250V 187cm |
| EWM-W159M201E | 802.11 ac/a/b/g/n + Bluetooth 5.0 M.2 2230 (A-E Key) Card |
| 1750007965-01 | WiFi Dual band 2.4G and 5G Antenna |
| 1750008717-01 | WiFi Coaxial Cable, SMA (M) to MHF4, 300 mm |
| 1935030500 | Screw for WiFi/Cellular Module R/S M3x5L D=5.5 H=2 (2+) ST BZn |
| 968AD00426 | SIERRA EM7565 Global band Cat-12 M.2 module |
| 1750008303-01 | Cellular Antenna AN0727-64SP6BSM |
| 1750008644-01 | Cellular Cable Ant. SMA/F-BH MHF4/113 BLK L150mm IPX5 |