EPC-R5710NQ-ALA1E
Hệ thống Edge AI công nghiệp EPC-R5710NQ-ALA1E hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động 0 đến 50°C, lắp đặt gá tường wall mount, trang bị vi xử lý NXP i.MX 8M Plus Quad-Core, RAM 6GB LPDDR4, 16GB eMMC và 5 cổng GbE LAN cùng 1 cổng 1G Fiber.
- Dải nhiệt độ hoạt động thương mại từ 0 đến 50°C
- Thiết kế gá tường (Wall mount) nhỏ gọn cho công nghiệp
- Nguồn điện DC-in 12V 3A linh hoạt
- Vi xử lý NXP i.MX 8M Plus Cortex-A53 tích hợp NPU 2.3 TOPS, mở rộng card AI 8-26 TOPS
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EPC-R5710NQ-ALA1E trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 50 °C |
|---|---|
| Nguồn điện | 12V |
| Đầu nối nguồn | DC Jack |
| Kiểu lắp đặt | Wall mount |
| Kích thước (mm) | 210 x 120 x 62.6 (hoặc 220 x 120 x 77 cho bản AI card) |
| Chứng nhận | CCC, CE, FCC Class B |
Máy tính
| CPU | NXP i.MX 8M Plus Cortex-A53 |
|---|---|
| Socket | Onboard |
| RAM | LPDDR4 · tối đa 6GB |
| Lưu trữ | 1× eMMC NAND Flash · 1× SATA 2.0 Header (2.5 inch SSD) · 1× Micro SD |
| GPU | GC7000UL |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS232/RS485 · 1× RS232 |
|---|---|
| LAN | 5× 10/100/1000 Mbps · 1× 1 Gbps FSP Fiber |
| USB | 2× USB USB 3.0 · 2× USB USB 2.0 |
| Xuất hình | 1× HDMI 2.0 |
| Mở rộng | 1× mini PCIe · 1× M.2 E Key · 1× M.2 B Key |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (30 mã)
| 96PSA-A36W12W7 | ADP A/D 100-240V 36W 12V WO/PFC |
|---|---|
| 1702002605 | Power Cord 3P EU 10A 250V 183 cm (72 in) |
| 1702031801 | Power Cord 3P UK 10A 250V 183 cm (72 in) |
| 1702002600 | Power Cord UL 3P 10A 125V 183 cm (72 in) |
| 1700008921 | Power Cord 3P PSE 183 cm (72 in) |
| 1700009652 | Power Cord CCC 3P 10A 250V 187 cm (73.6 in) |
| 968DD00064 | Quectel RM500Q-GL m.2 Wireless 5G Module |
| 1750009353-01 | TUBE Ant. SMA-Jack/F-BH MHF4/113 BLK 300mm for 5G |
| 1750009372-01 | Ant.SMA/M 90/180 5G BLK 167mm RG178 for 5G |
| 1990038961N000 | Thermal Pad PG45A K=4.5 45*30*2MM for 5G |
| 968AD00584 | Qucetel EC20CEFHLG Mini PCIe 4G module |
| 1750007965-01 | Antenna Cable R/P SMA (M) to MHF4, 300 mm (11.8 in) for 4G |
| 1750008303-01 | Antenna AN0727-64SP6BSM for 4G |
| 1970005269T000 | HD R2 32x32x27.4MM SC EPC-R5710 for 4G |
| 1990016840S000 | Thermal Pad 32x32x1.5mm GR-Hm K=6 for DAC-SC01 for 4G |
| AIW-154BN | AzureWare AW-CM276MA WiFi5 module |
| AIW-165BN | AzureWare AW-XM458MA WiFi6 module |
| 1750007965-01 | WiFi Coaxial Cable, SMA (M) to MHF4, 300 mm for WiFi5/WiFi6 |
| 1750008717-01 | WiFi Dual band 2.4G and 5G Antenna for WiFi5/WiFi6 |
| 1970005268T000 | HD R2 20x20x27.4MM SC EPC-R5710 for for WiFi5/WiFi6 |
| 1990031873N020 | Thermal pad 20x20x2.5mm(t) K=4.0 TP TG4040 for WiFi5 |
| 1990033689N000 | Thermal-Pad 20x20x1mm TP K=1.2 Eapus XR-HL for WiFi6 |
| 1990030557N000 | Thermal-Pad 70x62x2mm XR-HL K=1.2 TP Eapus for SSD |
| XCUC2SHD-MLU220 | Cambricon AI card MLU220 8Tops |
| 9696R571E00 | EPC-R5710 M.2 E Key for Cambricon AI card |
| 9696R571B00 | EPC-R5710 M.2 B KEY board for Cambricon AI card |
| TBD | Cambricon AI card MLU220 power cable / Hailo-8 HM218B1C2KAE 2230 A+E key M.2 AI Module 26 Tops |
| 2170000021 | Thermal Grease PSX-D 1Pcs=0.5g for Cambricon AI card |
| 1990011911N000 | Thermal Pad 20x20x1.0mm GR-Hm K=6 for Hailo H8 AI card |
| 1700019474 | Debug cable D-SUB 9P(F)/D-SUB 9P(F) 100cm |