Bỏ qua tới nội dung
EN
EmETXe-i90U0-WT-7300U
Module & mở rộng Arbor EmETXe-i90

EmETXe-i90U0-WT-7300U

Module CPU COM Express Compact Type 6 dùng vi xử lý Intel Core i5-7300U thế hệ 7, chịu nhiệt siêu rộng -40~85°C, nguồn vào rộng 8.5V~20V, phù hợp hệ thống công nghiệp tiết kiệm điện năng.

  • Chịu nhiệt hoạt động siêu rộng -40~85°C (bản WT)
  • Nguồn vào rộng 8.5V~20V
  • Intel I219LM GbE PHY
  • Hỗ trợ LVDS kép 24-bit và 2x DDI port - 3 màn hình độc lập

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmETXe-i90U0-WT-7300U trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 85 °C (For EmETXe-i90U0 Series)

Máy tính

CPUIntel Core i5-7300U 3.5GHz
SocketSoldered onboard
GPUIntel HD Graphics 620 (integrated)

Kết nối & I/O

COM2× UART (RX/TX only)
LAN1× Gigabit Intel i219LM PCIe GbE PHY
USB8× USB USB 2.0 · 4× USB USB SuperSpeed (3.x)
Xuất hình1× LVDS · 2× DDI
Mở rộng8× PCIe x1 lane · I2C

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (5 mã)

HS-89U0-F2-THeat spreader with threaded standoffs, bore hole (95x95x11mm)
HS-89U0-F2-NTHeat spreader without threaded standoffs, bore hole (95x95x11mm)
HS-89U0-C1Heat sink with fan (95x95x28.5mm)
PBE-1705-F1COM Express Type 6 evaluation carrier board, with SIO F71869ED module, ATX form factor
CBK-03-1705-00Cable kit: 1x SATA cable, 2x Serial port cables

Cấu hình khác cùng dòng EmETXe-i90

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmETXe-i90 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

EmETXe-i92U1-WT-1185GRE Arbor EmETXe-i92
Core i7-1185GRE · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmETXe-i91U0-WT-8365UE-RGB Arbor EmETXe-i91
Core i5-8365UE 1.6GHz (Base)/4.1GHz (Turbo) · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
P2202E-i5-R10 Cincoze P2202 · khối máy tính rời
Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
P2102E-i5-R10 Cincoze P2102 · khối máy tính rời
Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
MIC-3332C4-D2E Advantech MIC-3000 · blade CompactPCI
Core i7-6822EQ · 2× COM · 4× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
P2302E-R10 Cincoze P2302 · khối máy tính rời
Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 Processor · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →