DS-202GB-U0A1E
Máy phát nội dung số công nghiệp chuẩn Intel SDM-L với thiết kế tản nhiệt không quạt (Fanless), hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ 0 ~ 55°C, cấp nguồn 12V DC qua khe cắm. Thiết bị trang bị bộ vi xử lý Intel Elkhart Lake Atom x6413E, hỗ trợ xuất 3 màn hình độc lập độ phân giải 4K UHD sắc nét.
- Chuẩn kích thước Intel SDM-L (Smart Display Module - Large) dạng slot-in giúp đơn giản hóa việc lắp đặt và bảo trì
- Thiết kế công nghiệp không quạt (Fanless) hoạt động bền bỉ trong môi trường nhiệt độ 0 ~ 55°C
- Nguồn điện 12V DC tích hợp qua chuẩn cắm Golden Finger
- Hỗ trợ 3 màn hình hiển thị độc lập (HDMI 2.0, DP 1.2 qua Golden Finger và mini-DP mặt trước) độ phân giải thực 4K UHD (3840 x 2160 @ 60Hz)
Dòng này hợp với tình huống nào?
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã DS-202GB-U0A1E trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 55 °C (Natural Convection Chamber) |
|---|---|
| Nguồn điện | 12V DC (± 5%) |
| Đầu nối nguồn | Via Golden Finger |
| Kiểu lắp đặt | Intel SDM slot-in |
| Kích thước (mm) | 175 x 100 x 20 |
| Khối lượng (kg) | 1 |
| Chứng nhận | CE, FCC |
Máy tính
| CPU | Intel Atom x6413E |
|---|---|
| RAM | DDR4 2666MHz 260-pin SODIMM · 2 khe · tối đa 32GB |
| Lưu trữ | 1× M.2 M-key (cho SSD) |
| GPU | Integrated in CPU |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 1× UART (qua SDM Golden Finger) |
|---|---|
| LAN | 1× |
| USB | 2× USB USB 3.2 Gen 2 · 1× USB USB 3.0 (qua SDM Golden Finger) |
| Xuất hình | 1× HDMI 2.0 (qua Golden Finger) · 1× DisplayPort 1.2 (qua Golden Finger) · 1× mini-DP (phía trước) |
| Mở rộng | 1× M.2 2230 E key · 1× Golden Finger |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (13 mã)
| 20706WLE1S0007 | Win11 IoT LTSC EN, 64b Entry |
|---|---|
| 20706WX1ES0016 | Win10 IoT LTSC EN, 64b Entry |
| SQR-SD4S4G3K2HNPG | Memory, SQ, DDR4 4GB, Hynix |
| SQR-SD4S8G3K2HNBG | Memory, SQ, DDR4 8GB, Hynix |
| SQR-SD4S16G3K2HNBG | Memory, SQ, DDR4 16GB, Hynix |
| SQR-SD4N4G3K2WNERG | Memory, SQ, DDR4 4GB, Winbond |
| SQR-SD4N8G3K2WNERG | Memory, SQ, DDR4 8GB, Winbond |
| SQR-SD4N4G3K2NNPHB | Memory, SQ, DDR4 4GB, Nanya |
| SQR-SD4N8G3K2NNBHB | Memory, SQ, DDR4 8GB, Nanya |
| SQF-S4BV1-64GDSDC | Storage, M.2 2242, SQ, BiCS5, 64GB |
| SQF-S4BV1-128GDSDC | Storage, M.2 2242, SQ, BiCS5, 128GB |
| SQF-S4BV1-256GDSDC | Storage, M.2 2242, SQ, BiCS5, 256GB |
| SQF-S4BV2-512GDSDC | Storage, M.2 2242, SQ, BiCS5, 512GB |