DS-1400-R10
Máy tính nhúng công nghiệp siêu bền Cincoze DS-1400 thiết kế không quạt, hoạt động trong dải nhiệt độ rộng -40°C đến 70°C, nguồn điện 9-48VDC, đạt chuẩn chống rung xóc MIL-STD-810G và EN 50155. Máy hỗ trợ bộ vi xử lý Intel Core thế hệ 12/13/14 và Bartlett Lake-S cùng bộ nhớ DDR5 ECC lên tới 96GB.
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng -40°C đến 70°C, nguồn vào rộng 9 - 48 VDC
- Đạt tiêu chuẩn chống rung xóc quân sự MIL-STD-810G và chuẩn ngành đường sắt EN 50155 (EN 50121-3-2)
- Thiết kế Unibody chắc chắn, tản nhiệt không quạt (Fanless), không dây nối (Cableless)
- Hỗ trợ bộ vi xử lý Intel® BTL-S / 14 / 13 / 12th Gen (tối đa 65W TDP)
Dòng này hợp với tình huống nào?
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã DS-1400-R10 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -40 ~ 70 °C (35W TDP Processor; -40~60°C for 45W TDP Processor with External Fan Kit; -40~50°C for 65W TDP Processor with External Fan Kit) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9 - 48VDC |
| Đầu nối nguồn | 3-pin Terminal Block |
| Chống rung | MIL-STD-810G — MIL-STD-810G |
| Chứng nhận | CE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, EN 50155 (EN 50121-3-2 Only), UL, cUL, CB, IEC, EN 62368-1 |
Máy tính
| CPU | Intel Bartlett Lake-S / Raptor Lake-S Refresh / Raptor Lake-S / Alder Lake-S Processors |
|---|---|
| Chipset | Intel R680E |
| RAM | DDR5 SO-DIMM · 2 khe · tối đa 96GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" Front Accessible SATA HDD/SSD Bay (Hot Swap) · 1× 2.5" Internal SATA HDD/SSD Bay · 3× mSATA Socket (shared by Mini-PCIe socket) · 1× M.2 Key M Type 2280 Socket (PCIe Gen3 x4 NVMe or SATA) |
| GPU | Intel UHD Graphics 770 / 730 / 710 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 1× 1GbE Intel I219 · 1× 1GbE Intel I210 |
| USB | 2× USB USB 3.2 Gen2x1 · 4× USB USB 3.2 Gen1x1 · 2× USB USB 2.0 |
| Xuất hình | 1× VGA · 2× DisplayPort · 1× HDMI |
| Mở rộng | 2× Full-size Mini PCIe Socket (mPCIe / USB 2.0 / mSATA) · 1× Full-size Mini PCIe Socket (mPCIe / USB 3.2 / mSATA) · 2× SIM Socket · 2× High Speed CMI Interface · 2× Low Speed CMI Interface · 1× CFM IGN Interface |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (42 mã)
| CMI-LAN01-R12 | CMI Module with 4x RJ45 Intel I210 GbE LAN Ports |
|---|---|
| CMI-M12LAN01-R12 | CMI Module with 4x M12 Intel I210 GbE LAN Ports |
| CMI-XM12LAN01-R10 | CMI Module with M12 X-Coded Connector, 4x Intel I210 GbE LAN Ports |
| CMI-2P5GLAN03-R10 | CMI Module with 4x Intel 2.5GbE LAN, RJ45 Port |
| CMI-10GLAN03-R10 | CMI Module with 2x Intel X550 10GbE LAN, RJ45 Port |
| CMI-10GXM12LAN03-R10 | CMI Module with 2x Intel 10GbE LAN, M12 X-Coded Connector |
| CMI-CAN01-R10 | CMI Module with 2x CAN FD Ports |
| CMI-COM02 | CMI Module with 4x RS232/422/485 Serial Ports |
| CMI-ICOM01 | CMI Module with 4x Electrical Isolated RS-232 Serial Ports |
| CMI-DIO02 | CMI Module with 16x Optical Isolated DIO (8 in/8 out) |
| MEC-LAN-M102-30 | Mini-PCIe Module with 2x LAN Ports, 2x 30cm cable |
| MEC-USB-M102-30 | Mini-PCIe Module with 2x USB 3.2 Gen1 Ports, 1x 30cm cable |
| MEC-COM-M212-DB9 | Mini-PCIe Module with 2x RS-232 Serial Ports, 1x Standard DB9 Cable |
| UB1004 | Universal Bracket with 4x DB9 Cutout |
| UB1010 | Universal Bracket with 4x M12 Cutout |
| UB1012 | Universal Bracket with 4x RJ45 Cutout |
| UB1018 | Universal Bracket with DIO Cutout |
| UB1028 | Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout |
| UB1030-R10 | Universal Bracket with 4x M12 X-Coded Cutout |
| UB1032-R10 | Universal Bracket with 3x Antenna Cutout |
| UB1037-R10 | Universal Bracket with 2x M12 X-coded Cutout |
| UB1038-R10 | Universal Bracket with 2x DB9 and 1× Switch Cutout for CMI-CAN Expansion |
| UB0303 | 2x Universal Bracket each with 1x DB9 Cutout |
| UB0311 | Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout |
| UB0314 | Universal Bracket with 2x USB Cutout |
| UB0331-R10 | Universal Bracket with 2x Antenna Cutout |
| CFM-PoE03 | CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W |
| CFM-IGN101 | CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable |
| FAN-EX101 | External Fan with 4pin Terminal Block Plug, Mounting Bracket, Support smart fan |
| FAN-UB100 | Internal Exhaust Fan with 4pin Connector |
| FAN-UB101 | Internal Intake Fan with 4pin Connector |
| GST220A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 9.2A 220W with 3pin Terminal Block Plug and Tubes, Level VI |
| GST360A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 15A 360W with 3pin Terminal Block Plug and Tubes, Level VI |
| RSD-200D-24 | Railway Single Output DC-DC Converter 200W / DC 24V |
| Power Cable | 1M Power Cable with 3-Pin Terminal Block Plug, Stripped and Tinned End with Tube |
| RC-E16-01 | Riser Card with 1 x PCIex16 Slot |
| RC-PI-01 | Riser Card with 1 x PCI Slot |
| RC-E8E8-R10 | Riser Card with 2 x PCIex8 Slots |
| RC-E16E1-01 | Riser Card with 1x PCIex16, 1x PCIex1 slots, supports GPU card up to 75W |
| RC-E16E1-02-R10 | Riser Card with 1x PCIex16, 1x PCIex1 slots, and auxiliary power connector, supports GPU card up to 130W |
Cấu hình khác cùng dòng DS-1400
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.