DS-086GB-U3A1E
Máy tính màn hình ghép công nghiệp cao cấp hỗ trợ vPro, đồ họa Intel Arc, nguồn DC 19V, dải nhiệt 0~40°C, trang bị vi xử lý Intel Core Ultra 5 135H TDP 28W cho hiệu năng xử lý đồ họa và AI cực cao.
- Bộ vi xử lý Intel Core Ultra 5 135H hiệu năng cao hỗ trợ Intel vPro
- Đồ họa tích hợp Intel Arc Graphics xử lý hình ảnh chuyên sâu
- Tăng tốc AI với NPU 11 TOPS
- Thiết kế mỏng nhẹ 22mm vận hành 24/7 với Smart Fan
Dòng này hợp với tình huống nào?
giá tham khảo (ước theo phân khúc) · cập nhật 2026-08-09
36.400.000đ – 66.700.000đ
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã DS-086GB-U3A1E trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 40 °C (không có luồng khí (without air flow)) |
|---|---|
| Nguồn điện | 19V |
| Kiểu lắp đặt | Wall Mount, VESA Mount |
| Kích thước (mm) | 177 x 180 x 22 |
| Khối lượng (kg) | 0.9 |
| Chứng nhận | CE, FCC Class B, BSMI, UKCA, UL, CB |
Máy tính
| CPU | Intel Core Ultra 5 135H |
|---|---|
| RAM | DDR5 4800/5600 MHz · 2 khe · tối đa 48GB |
| GPU | Intel Arc graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 1× RS-232 |
|---|---|
| LAN | 2× 2.5GbE Intel i226V + i226LM |
| USB | 2× USB USB 3.2 Gen1 · 2× USB USB 2.0 |
| Xuất hình | 4× HDMI 2.1 |
| Mở rộng | 1× M.2 M-Key · 1× M.2 E-Key |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (23 mã)
| 1960057740T002 | 2 x Wall Mount brackets and screws |
|---|---|
| 96PSA-A65W19V1-3 | 1x 19V power adapter |
| 1990012452S000 | 4x Rubber Foot and screws |
| 1960056999T301 | VESA Mount BKT |
| SQF-C4MV2-128GDEDM | PCIe/NVMe M.2 2242 128G |
| SQF-C4MV2-256GDEDM | PCIe/NVMe M.2 2242 256G |
| SQF-C4MV2-512GDEDM | PCIe/NVMe M.2 2242 512G |
| SQR-SD5N8G5K6HNGAG | SODIMM DDR5 5600 8GB 1Gx16 (0-95 °C) Hynix |
| SQR-SD5N16G5K6HNAG | SODIMM DDR5 5600 16GB 2Gx8 (0-95 °C) Hynix |
| SMI-SD5V8GN56-CC | Semi Ind D5 SO DIMM 5600 8GB 1Gx16 0~85 °C |
| SMI-SD5V16GN56-CB | Semi Ind D5 SO DIMM 5600 16GB 1Gx8 0~85 °C |
| 1700001524 | 3-pin power cord (US) |
| 170203183C | 3-pin power cord (EU) |
| 170203180A-01 | 3-pin power cord (UK) |
| 1700008921 | 3-pin power cord with PSE (Japan) |
| 1700019146 | 3-pin power cord (CCC) |
| 1700018553 | 3-pin power cord (AU) |
| 1700024849-01 | 3-pin power cord (TW) |
| 20706WLV1S0072 | Win11 2024 LTSC value for Ultra-5 |
| 20706WX1VS0135 | Win10 2021 LTSC value for Ultra-5 |
| 20706U24DS0060 | UbuntuD DS-086 64b 24.04 ENU |
| AIW-170BQ | WCN6856/QCA2066 Wi-Fi 6E M.2 Key E solution |
| EWM-W179M201E | IEEE 802.11 ax (2.4GHz+5GHz) + BT5.2, 2T2R, M.2 Key E solution |