Bỏ qua tới nội dung
EN
Panel PC CESIPC

UTC-W19

Một dòng, 10 cấu hình. Các cấu hình khác nhau ở 10 loại CPU — phần còn lại giống hệt.

Màn hình và máy tính là một khối, gá thẳng lên mặt tủ.

UTC-W19

Đúng cho mọi cấu hình trong dòng

Những mục dưới đây không đổi dù bạn chọn cấu hình nào — chọn xong khỏi phải kiểm lại.

Dải nhiệt hoạt động
0 ~ 50 °C
Nguồn điện một chiều
12–9 VDC
Độ sáng màn hình
300 nit
Cổng COM
6 cổng
Cổng mạng
2 cổng
Cấp nguồn qua mạng
Không có PoE
Vào/ra số (DIO)
Không có
Tản nhiệt
Không quạt (thụ động)

Chọn cấu hình

Lọc nhanh rồi bấm vào mã để xem thông số đầy đủ. Chưa chắc chọn cái nào, gửi điều kiện lắp đặt để kỹ thuật chọn giúp.

CPU

Hiện 10 / 10 cấu hình

Chọn so sánh Mã sản phẩm Màn hình CPU Môi trường Cổng · I/O Giá tham khảo
UTC-W1992A-1 — · 1920x1080 (datasheet lists 16:10 aspect ratio) 300 nit · — Core i3-10110U (Dual Core, 2.10-4.10GHz, 4M Cache) 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–9 VDC 6 COM · 2 LAN
UTC-W1992A-2 — · 1920x1080 (datasheet lists 16:10 aspect ratio) 300 nit · — Core i5-10210U (Quad Core, 1.60-4.20GHz, 4M Cache) 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–9 VDC 6 COM · 2 LAN
UTC-W1992A-3 — · 1920x1080 (datasheet lists 16:10 aspect ratio) 300 nit · — Core i7-10510U (Quad Core, 1.80-4.90GHz, 4M Cache) 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–9 VDC 6 COM · 2 LAN
UTC-W1922A 19,5″ · 1920x1080 (16:10) 300 nit · Điện dung Core i3-1215U 0~50°C · IP65 (TOUCHSCREEN FRONT PANEL) Không quạt · 12–9 VDC 6 COM · 2 LAN
UTC-W1962A 19,5″ · 1920x1080 300 nit · Điện dung Celeron J1900 (Bay Trail-D) 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–9 VDC 6 COM · 2 LAN
UTC-W1972A 19,5″ · 1920x1080 (16:10) 300 nit · Điện dung Celeron J6412 0~50°C · IP65 (TOUCHSCREEN FRONT PANEL) Không quạt · 12–9 VDC 6 COM · 2 LAN
UTC-W1982A-1 19,5″ · 1920x1080 (16:9) 300 nit · Điện dung Core i3-7100U (Dual Core, 2.4GHz, 4M Cache) 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–9 VDC 6 COM · 2 LAN
UTC-W1982A-2 19,5″ · 1920x1080 (16:9) 300 nit · Điện dung Core i5-7200U (Dual Core, 2.50-3.10GHz, 4M Cache) 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–9 VDC 6 COM · 2 LAN
UTC-W1982A-3 19,5″ · 1920x1080 (16:9) 300 nit · Điện dung Core i7-7500U (Dual Core, 2.70-3.50GHz, 4M Cache) 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–9 VDC 6 COM · 2 LAN
UTC-W1992A 19,5″ · 1920x1080 (16:10) 300 nit · Điện dung Core i3-10110U 0~50°C · IP65 (TOUCHSCREEN FRONT PANEL) Không quạt · 12–9 VDC 6 COM · 2 LAN

Tích chọn 2–3 cấu hình ở cột đầu để đặt chúng cạnh nhau — trang so sánh tô nổi đúng những ô khác nhau, khỏi phải dò từng dòng.

Không chắc cấu hình nào hợp?

Mô tả chỗ lắp đặt — nhiệt độ, rung, nguồn điện, thiết bị cần nối — kỹ thuật IPC247 dựng cấu hình trọn bộ phù hợp với điều kiện đó.

Mở công cụ tự chọn máy Tìm sản phẩm tương đương Gửi yêu cầu