Bỏ qua tới nội dung
EN
CV-W121C-AG
  • 0~60°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Có quạtTản nhiệt
Màn hình công nghiệp Cincoze CV-100 · khung màn hình rời

CV-W121C-AG-R11

Module màn hình công nghiệp Cincoze 21.5 inch Full HD trang bị mặt trước IP65, khung nhôm đúc chắc chắn, công nghệ CDS và cảm ứng điện dung P-CAP tích hợp lớp phủ chống chói (Anti-Glare Coating).

  • Mặt trước chống bụi và chống nước tiêu chuẩn IP65
  • Khung nhôm đúc nguyên khối chống rung chấn hiệu quả
  • Hoạt động bền bỉ trong dải nhiệt độ 0°C đến 60°C
  • Tương thích công nghệ CDS (Convertible Display System)

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CV-W121C-AG-R11 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 60 °C (With Industrial Grade peripherals; Ambient with air flow)
Kiểu lắp đặtPanel Mount
Kích thước (mm)550 x 330.5 x 63.2
Khối lượng (kg)5.56
Cấp bảo vệ IPIP65 (Front Panel)
Chứng nhậnUL, cUL, CB, IEC, EN 62368-1, CE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, CISPR 32 Class A, EN/BS EN 55032 Class A, EN/BS EN IEC 61000-3-2 Class A, EN/BS EN61000-3-3, FCC 47 CFR Part 15B Class A

Máy tính

Khe mở rộng PCI/PCIe0

Màn hình

Kích thước21.5"
Độ phân giải1920 x 1080
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected Capacitive with Anti-Glare Coating
Kiểu khungAluminum Die-cast Front Frame
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng CV-100 · khung màn hình rời

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CV-100 · khung màn hình rời và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

FPM-721W-P9AE Advantech FPM-700
21,5″ · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
FPM-7211W-P3AE Advantech FPM-7200
21,5″ · 0 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CO-W121C-R10/M1101-R10 Cincoze CO-100/M1101
21,5″ · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CO-W121C-R10 Cincoze CO-100 · khung màn hình rời
21,5″ · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/M1101-R10 Cincoze CS-100/M1101
21,5″ · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10 Cincoze CS-100 · khung màn hình rời
21,5″ · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →