Bỏ qua tới nội dung
EN
21.5" FHD 16:9 Slim Bezel Panel PC with Intel® Atom® x6425E Quad-Core Embedded Computer, Projected Capacitive Touch, and AG Coating
  • 0~60°CDải nhiệt
  • IP66Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 3Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC Cincoze CV-200/P1201

CV-221C-R10/P1201-X6425E-R11

Máy tính màn hình cảm ứng công nghiệp 21.5 inch thiết kế viền mỏng Slim Bezel, đạt chuẩn bảo vệ mặt trước IP66, hoạt động bền bỉ trong dải nguồn rộng DC 9-48V và nhiệt độ môi trường 0°C đến 60°C. Thiết kế không quạt (fanless), chống va đập xốc chuẩn công nghiệp, tích hợp công nghệ mô-đun CDS độc quyền giúp dễ dàng nâng cấp bảo trì, trang bị bộ vi xử lý Quad-Core Intel® Atom® x6425E.

  • Mặt trước đạt chuẩn chống bụi nước IP66 với khung viền nhôm đúc siêu mỏng (≤ 3mm).
  • Dải nguồn đầu vào DC rộng 9 - 48V, hỗ trợ các cơ chế bảo vệ quá áp (OVP), quá dòng (OCP) và đảo cực.
  • Thiết kế hoàn toàn không quạt (fanless), chống rung 5 Grms và chống sốc 50 Grms vận hành tin cậy.
  • Màn hình 21.5" Full HD (1920x1080), cảm ứng điện dung đa điểm (P-Cap), phủ chống lóa AG và hỗ trợ Wet Touch Tracking.

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CV-221C-R10/P1201-X6425E-R11 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 60 °C (With Industrial Grade peripherals; Ambient with air flow)
Nguồn điện9 - 48VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtWall, VESA, CDS, DIN Rail
Kích thước (mm)522.4 x 318.3 x 63.4
Khối lượng (kg)5.28
Chống rung5 Grms, 5-500 Hz — IEC60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP66 (Front Panel)
Chứng nhậnCE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC/EN 62368-1, EN 50155, EN 50121-1, EN 50121-3-2

Máy tính

CPUIntel® Atom® x6425E
RAMDDR4 · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ2.5" Front Accessible SATA HDD/SSD Drive Bay · mSATA Socket
GPUIntegrated Intel® UHD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM3× RS-232/422/485
LAN2× 1 GbE Intel® I210
USB3× USB USB 3.2 Gen2 · 1× USB USB 2.0
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× DisplayPort · 1× VGA · 1× CDS Connector
Mở rộng1× Mini-PCIe · 1× SIM Socket · 1× M.2 · 1× CFM IGN Interface · 1× CFM PoE Interface · 1× CDS Interface

Màn hình

Kích thước21.5"
Độ phân giải1920x1080
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected Capacitive
Kiểu khungDie-Casting Flat Surface
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (5 mã)

CFM-PoE02CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W
CFM-IGN101CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable (43 x 36 mm)
URM01Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor
GST60A12-CIN1Adapter AC/DC 12V 5A 60W, GST60A12-CIN1, wide temp(-30°C ~ +70°C)
GST120A24-CINAdapter AC/DC 24V 5A 120W, GST120A24-CIN, wide temp (-30°C ~ +70°C), level VI

Cấu hình khác cùng dòng CV-200/P1201

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CV-200/P1201 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CO-W121C-R10/P1101-E50-R11 Cincoze CO-100/P1101
21,5″ · Atom x7-E3950 · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CS-W121C-R11/P1101-E50-R11 Cincoze CS-100/P1101
21,5″ · Atom x7-E3950 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CV-W121R-R10/P1101-E50-R11 Cincoze CV-100/P1101
21,5″ · Atom x7-E3950 · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CV-W121R-R10/P1201-X6425E-R11 Cincoze CV-100/P1201
21,5″ · Atom x6425E · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
EPC-W2162A CESIPC EPC-W21
21,5″ · Celeron J1900, 4 cores/4 threads, 2.0-2.4GHz, 2MB Cache, Intel HD Graphics · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UTC-W2162A CESIPC UTC-W21
21,5″ · Celeron J1900 (Bay Trail-D) · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →